jot down
Định nghĩa
jot down (động từ cụm - phrasal verb): Viết nhanh, viết vội vàng hoặc ghi chú ngắn gọn một điều gì đó để không quên.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy đã ghi vội số điện thoại của anh ấy lên một cái khăn giấy.)
- (Tôi cần viết nhanh vài ý tưởng trước cuộc họp.)
- (Anh ấy đã ghi chú ngắn gọn những điểm chính của bài giảng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"jot down a note": viết một ghi chú nhanh.
- Could you jot down a note for me? (Bạn có thể viết giúp tôi một ghi chú không?)
"jot something down on paper": ghi chép điều gì đó ra giấy.
- He jotted down the recipe on a piece of paper. (Anh ấy đã ghi vội công thức nấu ăn lên một mảnh giấy.)
Biến thể và từ gần giống
Jot (danh từ): một lượng rất nhỏ, một chút xíu.
- I don't care a jot about his opinion. (Tôi không quan tâm một chút xíu nào về ý kiến của anh ta.)
Jotter (danh từ): sổ ghi chép nhỏ (thường dùng trong tiếng Anh-Anh).
- He pulled out a jotter from his pocket. (Anh ấy lôi một cuốn sổ ghi chép từ túi ra.)
Từ đồng nghĩa
Note down: ghi lại.
- Please note down the important dates. (Làm ơn ghi lại những ngày quan trọng.)
Write down: viết xuống.
- I will write down the instructions for you. (Tôi sẽ viết xuống hướng dẫn cho bạn.)
Scribble: viết nguệch ngoạc, viết vội.
- She scribbled a note on the back of an envelope. (Cô ấy viết nguệch ngoạc một ghi chú ở mặt sau phong bì.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Take down: ghi chép lại (thường là lời nói hoặc thông tin được đọc).
- The secretary took down everything the boss said. (Thư ký đã ghi chép lại mọi điều sếp nói.)
Thành ngữ liên quan
Put pen to paper: bắt đầu viết.
- It's time to put pen to paper and finish the essay. (Đã đến lúc bắt tay vào viết và hoàn thành bài luận.)
On the fly: vội vàng, không có chuẩn bị trước.
- He jotted down notes on the fly during the presentation. (Anh ấy ghi chú một cách vội vàng trong suốt buổi thuyết trình.)