journal bearing
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ổ đỡ trục, vòng bi trục: "journal bearing" là một loại ổ đỡ cơ khí dùng để đỡ và dẫn hướng cho một trục quay (journal) trong máy móc. Nó hoạt động dựa trên nguyên lý ma sát trượt, thường có lớp bôi trơn để giảm mài mòn.
Ví dụ sử dụng
- (Ổ đỡ trục hỗ trợ trục quay trong động cơ.)
- (Một ổ đỡ trục bị mòn có thể gây ra rung động quá mức.)
- (Bôi trơn đúng cách là cần thiết để ổ đỡ trục hoạt động hiệu quả.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "journal bearing clearance": khe hở ổ đỡ trục, khoảng cách giữa trục và vòng bi.
- The journal bearing clearance must be carefully adjusted to prevent overheating. (Khe hở ổ đỡ trục phải được điều chỉnh cẩn thận để tránh quá nhiệt.)
- "hydrodynamic journal bearing": ổ đỡ trục thủy động, loại ổ đỡ sử dụng màng dầu áp suất để nâng trục.
- Hydrodynamic journal bearings are commonly used in high-speed turbines. (Ổ đỡ trục thủy động thường được sử dụng trong các tuabin tốc độ cao.)
Biến thể và từ gần giống
- Journal (n): trục quay, phần trục được đỡ bởi ổ đỡ.
- The journal of the shaft was polished to reduce friction. (Trục quay của trục đã được đánh bóng để giảm ma sát.)
- Bearing (n): ổ đỡ, vòng bi (nói chung).
- This machine uses several types of bearings, including journal bearings. (Máy này sử dụng nhiều loại ổ đỡ, bao gồm ổ đỡ trục.)
Từ đồng nghĩa
- Plain bearing: ổ đỡ trượt, một thuật ngữ chung hơn cho ổ đỡ không có con lăn.
- Sleeve bearing: ổ đỡ ống lót, một dạng của journal bearing có hình ống.
Các cụm từ liên quan
- "journal bearing failure": hỏng hóc ổ đỡ trục.
- Journal bearing failure can lead to catastrophic machine breakdown. (Hỏng hóc ổ đỡ trục có thể dẫn đến sự cố máy móc nghiêm trọng.)
- "journal bearing housing": vỏ ổ đỡ trục.
- The journal bearing housing was made of cast iron. (Vỏ ổ đỡ trục được làm bằng gang.)
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ phổ biến cho thuật ngữ kỹ thuật này.)