journalist's privilege

journalist's privilege

A journalist invokes journalist's privilege to protect a confidential source.

Định nghĩa

Danh từ:
- Đặc quyền của nhà báo: Quyền hợp pháp của một nhà báo được từ chối tiết lộ nguồn tin bí mật của mình. Đây một khái niệm pháp nhằm bảo vệ khả năng thu thập thông tin của báo chí không bị ép buộc phải công bố danh tính người cung cấp thông tin.

dụ sử dụng
  • (Tòa án công nhận đặc quyền của nhà báo, cho phép phóng viên giấu tên nguồn tin.)
  • (Đặc quyền của nhà báo rất quan trọng cho báo chí điều tra, bảo vệ người tố giác khỏi bị trả thù.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to claim journalist's privilege": yêu cầu đặc quyền của nhà báo. (Nhà báo đã yêu cầu đặc quyền của mình khi bị yêu cầu tiết lộ nguồn tin.)
  • "waiver of journalist's privilege": từ bỏ đặc quyền của nhà báo. (Việc từ bỏ đặc quyền của nhà báo có thể xảy ra nếu phóng viên tự nguyện tiết lộ nguồn tin.)
Biến thể từ gần giống
  • Journalist (danh từ): nhà báo. (Nhà báo dựa vào đặc quyền của mình để bảo vệ nguồn tin.)
  • Privilege (danh từ): đặc quyền, quyền ưu tiên. (Đặc quyền pháp một khái niệm quan trọng trong các thủ tục tòa án.)
Từ đồng nghĩa
  • Reporter's privilege: đặc quyền của phóng viên. (Đặc quyền của phóng viên tương tự như đặc quyền của nhà báo trong việc bảo vệ nguồn tin.)
  • Confidentiality right: quyền bảo mật. (Quyền bảo mật của nhà báo thường được tranh luận tại tòa.)
Các cụm từ liên quan
  • Journalist's privilege doctrine: học thuyết về đặc quyền của nhà báo. (Học thuyết về đặc quyền của nhà báo khác nhau tùy theo quốc gia.)
Thành ngữ liên quan
  • "to invoke privilege": viện dẫn đặc quyền. (Nhà báo đã viện dẫn đặc quyền để tránh phải làm chứng.)