journellement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Hàng ngày: Chỉ một hành động, sự việc xảy ra mỗi ngày, theo chu kỳ hàng ngày.
- Thường, thường xuyên: Chỉ một điều gì đó xảy ra một cách thường xuyên, lặp đi lặp lại, gần như là thói quen hoặc hiện tượng phổ biến.
Ví dụ sử dụng
- (Hằng ngày nắm tin tức.)
- (Điều đó cũng thường thấy.)
- (Anh ấy đi làm bằng xe đạp hàng ngày.)
- (Những mâu thuẫn nhỏ này xảy ra thường xuyên trong một văn phòng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Un événement qui se répète journellement": Một sự kiện lặp lại hàng ngày.
- La réunion d'équipe est un rituel qui se répète journellement. (Cuộc họp nhóm là một nghi thức lặp lại hàng ngày.)
- "Une tâche accomplie journellement": Một nhiệm vụ được hoàn thành mỗi ngày.
- Vérifier les emails est une tâche accomplie journellement par la secrétaire. (Kiểm tra email là một nhiệm vụ được thư ký thực hiện hàng ngày.)
Biến thể và từ gần giống
- Journalier, journalière (tính từ): hàng ngày, mỗi ngày.
- Une routine journalière. (Một thói quen hàng ngày.)
- Journal (danh từ): nhật ký, báo hàng ngày. (Lưu ý: Đây là một từ riêng biệt, không phải biến thể trực tiếp của phó từ "journellement").
- Quotidiennement (phó từ): hàng ngày. (Từ đồng nghĩa gần nhất, có thể thay thế trong hầu hết ngữ cảnh).
- Tous les jours (cụm từ): mỗi ngày. (Cách diễn đạt thông dụng hơn trong khẩu ngữ).
Từ đồng nghĩa
- Quotidiennement: Hàng ngày.
- Chaque jour: Mỗi ngày.
- Régulièrement: Một cách đều đặn, thường xuyên.
- Fréquemment: Một cách thường xuyên.
Lưu ý sử dụng
- "Journellement" là một phó từ trang trọng hơn so với "tous les jours". Nó thường được dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh chính thức hơn là trong hội thoại thông thường.
- Từ này nhấn mạnh tính chất lặp đi lặp lại theo nhịp độ của một ngày.
phó từ
- hàng ngày
- Être tenu journellement au courant des nouvelleshằng ngày nắm tin tức
- thường
- Cela se voit journellementđiều đó cũng thường thấy