journeyer

journeyer

A journeyer walks along a winding path through the mountains.

Định nghĩa

Danh từ: - Người đi du lịch, người thực hiện một chuyến đi: "journeyer" chỉ một người đang thực hiện một chuyến đi, thường một hành trình dài hoặc mục đích khám phá, trải nghiệm.

dụ sử dụng
  • (Người đi du lịch đã đóng gói hành lý lên đường đến vùng núi.)
  • (Mỗi người đi du lịch đều một câu chuyện độc đáo để kể về chuyến đi của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a solitary journeyer": một người đi du lịch một mình, không bạn đồng hành.

    • The solitary journeyer found peace in the quiet of the desert. (Người đi du lịch một mình tìm thấy sự bình yên trong sự tĩnh lặng của sa mạc.)
  • "a seasoned journeyer": một người đi du lịch dày dặn kinh nghiệm.

    • As a seasoned journeyer, she knew how to navigate through any terrain. ( một người đi du lịch dày dặn kinh nghiệm, ấy biết cách vượt qua mọi địa hình.)
Biến thể từ gần giống
  • Journey (danh từ): chuyến đi, hành trình.

    • The journey to the coast took three days. (Chuyến đi đến bờ biển mất ba ngày.)
  • Journeying (động từ, danh động từ): hành động đi du lịch hoặc thực hiện một hành trình.

    • Journeying through the forest was both exciting and dangerous. (Việc đi xuyên qua khu rừng vừa thú vị vừa nguy hiểm.)
Từ đồng nghĩa
  • Traveler: người đi du lịch (nghĩa rộng hơn, bao gồm cả đi ngắn hạn).
  • Voyager: người thực hiện chuyến đi đường dài, thường bằng đường biển hoặc không gian.
  • Wanderer: người lang thang, thường không điểm đến cố định.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Set out on a journey: bắt đầu một chuyến đi.

    • The journeyer set out on a journey to discover new lands. (Người đi du lịch bắt đầu một chuyến đi để khám phá những vùng đất mới.)
  • Continue one's journey: tiếp tục hành trình.

    • After a short rest, the journeyer continued his journey. (Sau một thời gian nghỉ ngơi ngắn, người đi du lịch tiếp tục hành trình của mình.)
Thành ngữ liên quan
  • A journey of a thousand miles begins with a single step: Hành trình ngàn dặm bắt đầu bằng một bước chânnói mọi việc lớn đều bắt đầu từ những bước nhỏ).

    • The journeyer remembered the old saying: "A journey of a thousand miles begins with a single step." (Người đi du lịch nhớ câu ngạn ngữ: "Hành trình ngàn dặm bắt đầu bằng một bước chân.")
  • Life is a journey: Cuộc sống một hành trình (ẩn dụ về sự trải nghiệm phát triển).

    • For every journeyer, life is a journey filled with lessons. (Đối với mỗi người đi du lịch, cuộc sống một hành trình đầy những bài học.)