journeying

journeying

The family is journeying across the country by train.

Định nghĩa

Danh từ: - Hành trình, sự đi lại: "journeying" chỉ hành động di chuyển từ nơi này đến nơi khác, thường mang tính chất dài hạn hoặc khám phá. Từ này nhấn mạnh quá trình di chuyển hơn điểm đến.

dụ sử dụng
  • (Niềm vui của hành trình nằmnhững trải nghiệm trên đường đi.)
  • (Chuyến hành trình xuyên châu Âu của anh ấy kéo dài ba tháng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the art of journeying": nghệ thuật của việc hành trình, thường được dùng trong ngữ cảnh triết học hoặc văn học để nói về cách tận hưởng quá trình di chuyển.

    • Many poets celebrate the art of journeying rather than the destination. (Nhiều nhà thơ ca ngợi nghệ thuật hành trình hơn điểm đến.)
  • "a life of journeying": cuộc đời của sự phiêu lưu, di chuyển không ngừng.

    • She chose a life of journeying, never staying in one place for long. ( ấy chọn cuộc đời phiêu lưu, không bao giờ ở lại một nơi quá lâu.)
Biến thể từ gần giống
  • Journey (n, v): hành trình; thực hiện một chuyến đi.
    • The journey was long but rewarding. (Chuyến đi dài nhưng xứng đáng.)
  • Journeyer (n): người đi hành trình, người du hành.
    • A journeyer often faces unexpected challenges. (Một người du hành thường đối mặt với những thử thách bất ngờ.)
  • Journeys (n, số nhiều): các hành trình.
Từ đồng nghĩa
  • Traveling: sự đi lại, du lịch (thường mang tính chất chung chung hơn).
    • Traveling broadens the mind. (Đi lại mở mang tầm trí.)
  • Wandering: sự lang thang, ngao du (nhấn mạnh sự vô định hoặc khám phá).
    • His wandering through the forest was peaceful. (Sự lang thang của anh ấy trong rừng thật yên bình.)
  • Voyaging: hành trình đường dài, thường bằng đường biển hoặc không gian.
    • Voyaging across the ocean requires courage. (Hành trình vượt đại dương đòi hỏi lòng can đảm.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Journey on: tiếp tục hành trình.
    • After a short rest, they journeyed on. (Sau một khoảng nghỉ ngắn, họ tiếp tục hành trình.)
  • Journey through: đi xuyên qua (một khu vực, thời gian, hoặc trải nghiệm).
    • We journeyed through the desert for days. (Chúng tôi đi xuyên qua sa mạc nhiều ngày.)
Thành ngữ liên quan
  • The journey of a thousand miles begins with a single step: Hành trình ngàn dặm bắt đầu từ một bước chânnói mọi việc lớn đều bắt đầu từ những bước nhỏ).
    • Remember, the journey of a thousand miles begins with a single step, so start your journeying today. (Hãy nhớ, hành trình ngàn dặm bắt đầu từ một bước chân, vậy hãy bắt đầu hành trình của bạn ngay hôm nay.)