jovially

jovially

He greeted his friend jovially with a hearty laugh and a wave.

Định nghĩa

Trạng từ:
- Một cách vui vẻ, hồ hởi, thân thiện: "jovially" mô tả cách thức một người hành động hoặc nói chuyện với tinh thần vui tươi, cởi mở đầy thiện chí, thường đi kèm với tiếng cười hoặc thái độ niềm nở.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy chào người bạn của mình một cách vui vẻ.)
  • (Người chủ nhà cười một cách hồ hởi khi chào đón khách.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to speak jovially": nói chuyện với giọng điệu vui tươi, thân mật.
    • She spoke jovially about her childhood memories. ( ấy nói một cách vui vẻ về những kỷ niệm thời thơ ấu.)
  • "to act jovially": hành xử với thái độ niềm nở, dễ gần.
    • Despite the stress, he acted jovially throughout the meeting. ( căng thẳng, anh ấy vẫn hành xử một cách vui vẻ trong suốt cuộc họp.)
Biến thể từ gần giống
  • Jovial (tính từ): vui vẻ, hồ hởi (mô tả tính cách hoặc thái độ).
    • He is a jovial person. (Anh ấy một người vui vẻ.)
  • Joviality (danh từ): sự vui vẻ, tính hồ hởi.
    • His joviality made everyone feel welcome. (Sự vui vẻ của anh ấy khiến mọi người cảm thấy được chào đón.)
Từ đồng nghĩa
  • Cheerfully: một cách vui vẻ, phấn khởi.
  • Light-heartedly: một cách nhẹ nhàng, thoải mái.
  • Genially: một cách thân thiện, niềm nở.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "jovially". Tuy nhiên, có thể kết hợp với các động từ như "greet", "laugh", "speak" để tạo thành cụm mô tả hành động.
Thành ngữ liên quan
  • In high spirits: trong tâm trạng vui vẻ, phấn chấn.
    • He arrived in high spirits, greeting everyone jovially. (Anh ấy đến với tâm trạng vui vẻ, chào mọi người một cách hồ hởi.)