joylessness

joylessness

A gray sky and empty streets reflect his joylessness.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự thiếu niềm vui, sự buồn tẻ: "joylessness" chỉ trạng thái hoặc cảm giác hoàn toàn không niềm vui, sự hân hoan hay hứng thú. Từ này thường diễn tả một cảm xúc u ám, chán chường, thiếu sức sống.
dụ sử dụng
  • (Sự thiếu niềm vui của những tháng mùa đông dài khiến mọi người cảm thấy chán nản.)
  • (Khuôn mặt ấy phản ánh sự buồn tẻ của thói quen hàng ngày của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a sense of joylessness": một cảm giác thiếu niềm vui.
    • After the loss, a profound sense of joylessness settled over the family. (Sau mất mát, một cảm giác thiếu niềm vui sâu sắc bao trùm gia đình.)
  • "to express joylessness": thể hiện sự buồn tẻ.
    • The painting's dark colors seemed to express joylessness and despair. (Màu sắc tối tăm của bức tranh dường như thể hiện sự buồn tẻ tuyệt vọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Joyless (tính từ): không niềm vui, buồn tẻ.
    • The party was a joyless affair with no music or laughter. (Bữa tiệc một sự kiện buồn tẻ không âm nhạc hay tiếng cười.)
  • Joylessly (trạng từ): một cách không niềm vui.
    • He worked joylessly through the night. (Anh ấy làm việc một cách buồn tẻ suốt đêm.)
Từ đồng nghĩa
  • Cheerlessness: sự thiếu vui vẻ, sự buồn bã.
    • The cheerlessness of the room was overwhelming. (Sự buồn bã của căn phòng thật choáng ngợp.)
  • Dullness: sự tẻ nhạt, sự chán ngắt.
    • The dullness of the lecture made everyone sleepy. (Sự tẻ nhạt của bài giảng khiến mọi người buồn ngủ.)
  • Sorrow: nỗi buồn (mạnh hơn, thường gắn với mất mát).
    • Her sorrow was evident in her tears. (Nỗi buồn của ấy hiện qua những giọt nước mắt.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "joylessness", nhưng có thể dùng với động từ "feel" (cảm thấy) hoặc "experience" (trải nghiệm).
    • She felt a deep joylessness after the breakup. ( ấy cảm thấy một sự thiếu niềm vui sâu sắc sau khi chia tay.)
Thành ngữ liên quan
  • A joyless existence: một cuộc sống không niềm vui.
    • He led a joyless existence, working day and night without any breaks. (Anh ấy sống một cuộc sống không niềm vui, làm việc ngày đêm không nghỉ.)
  • Joyless routine: thói quen buồn tẻ.
    • The joyless routine of washing dishes and cleaning the house drained her energy. (Thói quen buồn tẻ rửa bát dọn nhà làm ấy kiệt sức.)

Từ gần giống