jr

jr

A junior proudly wears a name tag with "Jr." after his name.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Người con trai cùng tên với cha: "jr" (viết tắt của "junior") dùng để chỉ người con trai cùng tên đệm tên chính với cha mình, thường được đặt sau tên để phân biệt hai người.
  2. Tính từ (dạng viết tắt):

    • Thuộc về người con trai: "jr" được dùng như một từ chỉ định để phân biệt người con trai với người cha cùng tên.
dụ sử dụng
  • (John Smith con) cách viết tên để chỉ người con trai tên John Smith, trong khi cha John Smith Sr.
  • (Anh ấy người con trai mang tên giống cha trong gia đình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "jr" trong văn bản chính thức: Thường được viết sau tên đầy đủ, có thể viết hoa hoặc không, thường kèm dấu chấm (Jr. hoặc jr.).

    • Michael Johnson Jr. is a famous athlete. (Michael Johnson con một vận động viên nổi tiếng.)
  • Sự khác biệt với "Sr.": "Sr." (senior) dùng cho người cha, trong khi "jr" dùng cho người con. Nếu nhiều thế hệ, có thể dùng "III", "IV", v.v.

Biến thể từ gần giống
  • Junior (adj, n): dạng đầy đủ của "jr", nghĩa nhỏ hơn, trẻ hơn.

    • He is a junior partner in the firm. (Anh ấy đối tác cấp dưới trong công ty.)
  • Senior (adj, n): dạng đối lập, dùng cho người cha hoặc người lớn tuổi hơn.

    • John Smith Sr. is the founder. (John Smith cha người sáng lập.)
Từ đồng nghĩa
  • The younger: người trẻ hơn (thường dùng trong văn nói).
    • The younger Mr. Brown is a doctor. (Ông Brown con bác sĩ.)
Các cụm từ liên quan
  • Name suffix: hậu tố tên, dùng để phân biệt các thế hệ trong gia đình.
    • Common name suffixes include Jr., Sr., III. (Các hậu tố tên phổ biến gồm Jr., Sr., III.)
Thành ngữ liên quan
  • Chip off the old block: con giống cha (thành ngữ, không liên quan trực tiếp đến "jr" nhưng thường dùng để chỉ con trai giống cha).
    • He is a chip off the old block, just like his father. ( giống cha như đúc, giống hệt bố .)