jubilancy

jubilancy

The children's jubilancy was evident as they played in the park.

Định nghĩa

Danh từ: - Niềm vui sướng tột độ: "jubilancy" chỉ trạng thái cảm xúc vui mừng, hân hoan mãnh liệt, thường xuất hiện khi đạt được thành công lớn hoặc trải qua một sự kiện đặc biệt tốt đẹp.

dụ sử dụng
  • (Niềm vui sướng tột độ của ấy hiện khi nghe tin được thăng chức.)
  • (Niềm hân hoan của đám đông tràn ngập sân vận động sau khi đội giành chứcđịch.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a state of jubilancy": trạng thái vui sướng tột độ.

    • The entire nation was in a state of jubilancy after the peace treaty was signed. (Cả quốc giatrong trạng thái vui sướng tột độ sau khi hiệp ước hòa bình được ký kết.)
  • "to express jubilancy": thể hiện niềm vui sướng.

    • They expressed their jubilancy through dancing and singing. (Họ thể hiện niềm vui sướng qua việc nhảy múa ca hát.)
Biến thể từ gần giống
  • Jubilant (tính từ): vui sướng, hân hoan.

    • The jubilant fans cheered loudly. (Những người hâm mộ hân hoan reo hò ầm ĩ.)
  • Jubilation (danh từ): sự vui mừng, sự hân hoan (thường dùng phổ biến hơn "jubilancy").

    • There was great jubilation in the streets. ( sự hân hoan lớn trên đường phố.)
Từ đồng nghĩa
  • Joy: niềm vui (chung chung).
  • Euphoria: cảm giác hưng phấn, phấn khích tột độ.
  • Exultation: sự hân hoan, sự vui mừng khôn xiết.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "jubilancy".

Thành ngữ liên quan
  • On cloud nine: vui sướng tột độ.
    • She was on cloud nine after winning the lottery. ( ấy vui sướng tột độ sau khi trúng xổ số.)
  • Over the moon: vui mừng khôn xiết.
    • He was over the moon with his exam results. (Anh ấy vui mừng khôn xiết với kết quả thi của mình.)

Từ gần giống