juda
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Vương quốc Giu-đa: "Juda" là tên một vương quốc cổ đại ở phía nam Palestine, với thủ đô là Jerusalem. Vương quốc này tồn tại trong thời kỳ Kinh Thánh Cựu Ước, sau khi vương quốc Israel thống nhất bị chia cắt.
Ví dụ sử dụng
- (Vương quốc Giu-đa nổi tiếng với thủ đô Jerusalem.)
- (Nhiều câu chuyện trong Kinh Thánh diễn ra tại vùng đất Giu-đa.)
Các cách sử dụng nâng cao
"the tribe of Juda": bộ lạc Giu-đa, một trong mười hai bộ lạc của người Israel cổ đại.
- According to the Bible, the tribe of Juda was the largest and most powerful. (Theo Kinh Thánh, bộ lạc Giu-đa là bộ lạc lớn nhất và hùng mạnh nhất.)
"the Lion of Juda": Sư tử Giu-đa, một biểu tượng tôn giáo và văn hóa, tượng trưng cho Chúa Giê-su trong Kitô giáo hoặc cho vương quyền Do Thái.
- The symbol of the Lion of Juda is often used in art and heraldry. (Biểu tượng Sư tử Giu-đa thường được sử dụng trong nghệ thuật và huy hiệu.)
Biến thể và từ gần giống
Judah (danh từ riêng): biến thể chính tả phổ biến khác của "Juda", thường được dùng trong các bản dịch Kinh Thánh.
- The name Judah appears frequently in the Old Testament. (Tên Giu-đa xuất hiện thường xuyên trong Cựu Ước.)
Judea (danh từ riêng): vùng đất lịch sử tương ứng với vương quốc Giu-đa sau này, dưới thời La Mã.
- Judea was a Roman province in the first century AD. (Giu-đê là một tỉnh của La Mã vào thế kỷ thứ nhất sau Công nguyên.)
Từ đồng nghĩa
- Kingdom of Judah: vương quốc Giu-đa (thuật ngữ đầy đủ hơn).
- Southern Kingdom: vương quốc phía nam (dùng trong bối cảnh lịch sử, để phân biệt với vương quốc phía bắc Israel).
Các cụm từ liên quan
- House of Juda: nhà Giu-đa, dòng dõi hoàng gia của vương quốc Giu-đa.
- The House of Juda ruled Jerusalem for centuries. (Nhà Giu-đa đã cai trị Jerusalem trong nhiều thế kỷ.)
Thành ngữ liên quan
- "the scepter of Juda": vương trượng của Giu-đa, tượng trưng cho quyền lực cai trị.
- The scepter of Juda shall not depart from his hand. (Vương trượng của Giu-đa sẽ không lìa khỏi tay ông ấy.)