judaea
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Giu-đê (Judaea) là tên gọi của một vùng đất lịch sử ở phía nam của vùng Palestine cổ đại. Vùng này kế thừa vương quốc Giu-đa (Judah) và từng là một tỉnh của Đế quốc La Mã vào thời điểm Chúa Giê-su ra đời.
Ví dụ sử dụng
- (Vùng Giu-đê là một tỉnh của La Mã vào thời Chúa Giê-su.)
- (Giu-đê là phần phía nam của Palestine cổ đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be from Judaea": có nguồn gốc từ vùng Giu-đê.
- Many historical figures mentioned in the Bible were from Judaea. (Nhiều nhân vật lịch sử được nhắc đến trong Kinh Thánh đến từ vùng Giu-đê.)
"the province of Judaea": tỉnh Giu-đê (dưới sự cai trị của La Mã).
- Pontius Pilate was the Roman governor of the province of Judaea. (Bôn-xơ Phi-lát là thống đốc La Mã của tỉnh Giu-đê.)
Biến thể và từ gần giống
Judah (danh từ riêng): vương quốc Giu-đa, tiền thân của vùng Giu-đê.
- The kingdom of Judah existed before the Roman province of Judaea. (Vương quốc Giu-đa tồn tại trước khi có tỉnh Giu-đê của La Mã.)
Judean (tính từ): thuộc về vùng Giu-đê.
- The Judean landscape is characterized by hills and deserts. (Phong cảnh vùng Giu-đê được đặc trưng bởi đồi núi và sa mạc.)
Từ đồng nghĩa
- Palestine (danh từ riêng): vùng Palestine, bao gồm cả Giu-đê và các khu vực khác (tuy nhiên, Palestine rộng hơn Giu-đê).
- Holy Land (danh từ riêng): Đất Thánh, thường dùng để chỉ vùng Palestine và Giu-đê trong bối cảnh tôn giáo.
Các cụm từ liên quan
- the Judaean desert: sa mạc Giu-đê, một vùng sa mạc nằm ở phía đông của Giu-đê.
- The Judaean desert is known for its rugged terrain and historical sites. (Sa mạc Giu-đê nổi tiếng với địa hình gồ ghề và các di tích lịch sử.)
Thành ngữ liên quan
- "from Judaea to Galilee": chỉ một khu vực rộng lớn từ nam đến bắc của Palestine cổ đại.
- Jesus traveled from Judaea to Galilee during his ministry. (Chúa Giê-su đã đi từ Giu-đê đến Ga-li-lê trong suốt thời kỳ truyền giáo của Ngài.)