judas tree

judas tree

A Judas tree blooms with vibrant purple flowers in the spring garden.

Định nghĩa

Danh từ: Cây Judas (còn gọi là cây hoa mộc lan đỏ) một loại cây nhỏ nguồn gốc từ vùng Địa Trung Hải phía đông. Đặc điểm nổi bật của những bông hoa màu tím đỏ mọc thành chùm dày đặc trên các cành già, trực tiếp từ thân cây xuất hiện trước khi mọc. Cây được trồng rộng rãicác vùng khí hậu ôn hòa; gỗ của giá trị trong ngành sản xuất veneer.

dụ sử dụng
  • (Cây Judas trong vườn nhà chúng tôi nở hoa rất đẹp vào đầu mùa xuân.)
  • (Gỗ từ cây Judas được đánh giá cao để làm các loại veneer cao cấp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to bloom like a judas tree": nở rộ một cách ngoạn mục (thường dùng trong văn chương).
    • The garden bloomed like a judas tree after the spring rains. (Khu vườn nở rộ như cây Judas sau những cơn mưa mùa xuân.)
Biến thể từ gần giống
  • Judas tree (danh từ): tên gọi phổ biến của loài cây .
  • Redbud (danh từ): tên gọi khác của cây này trong tiếng Anh, đặc biệtBắc Mỹ.
Từ đồng nghĩa
  • Cercis siliquastrum: tên khoa học của cây Judas.
  • Love tree: tên gọi khác của cây này trong một số ngữ cảnh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc biệt nào liên quan đến "judas tree".

Thành ngữ liên quan
  • "Judas tree" thường được liên tưởng đến sự phản bội trong văn hóa phương Tây (theo truyền thuyết, Judas Iscariot đã treo cổ trên loại cây này sau khi phản bội Chúa Jesus).
    • The name "judas tree" carries a symbolic meaning of betrayal in folklore. (Tên gọi "cây Judas" mang ý nghĩa biểu tượng về sự phản bội trong văn hóa dân gian.)

Từ gần giống