judeo-spanish

judeo-spanish

A family speaks Judeo-Spanish while preparing a meal together.

Định nghĩa

Danh từ: - Tiếng Judeo-Tây Ban Nha: một phương ngữ của tiếng Tây Ban Nha được nói bởi người Do Thái Sephardic, nhưng được viết bằng chữ Hebrew. Đây ngôn ngữ lịch sử của cộng đồng người Do Thái bị trục xuất khỏi Tây Ban Nha vào năm 1492, mang đậm ảnh hưởng từ tiếng Hebrew, tiếngRập các ngôn ngữ Balkan.

dụ sử dụng
  • (Nhiều người Do Thái Sephardic vẫn nói tiếng Judeo-Tây Ban Nhanhà.)
  • (Tiếng Judeo-Tây Ban Nha được viết bằng bảng chữ cái Hebrew.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Judeo-Spanish literature": Văn học bằng tiếng Judeo-Tây Ban Nha, bao gồm các tác phẩm tôn giáo, thơ ca truyện dân gian.

    • The Judeo-Spanish literature of the Ottoman Empire is rich with religious poetry. (Văn học Judeo-Tây Ban Nha của Đế quốc Ottoman rất phong phú với thơ ca tôn giáo.)
  • "Judeo-Spanish music": Âm nhạc truyền thống của người Sephardic, thường được hát bằng tiếng Judeo-Tây Ban Nha.

    • Judeo-Spanish music, known as "Sephardic music," has a distinct Balkan and Middle Eastern flavor. (Âm nhạc Judeo-Tây Ban Nha, được gọi là "âm nhạc Sephardic," hương vị Balkan Trung Đông đặc trưng.)
Biến thể từ gần giống
  • Ladino (n): Một tên gọi khác của tiếng Judeo-Tây Ban Nha, thường được dùng phổ biến hơn trong các ngữ cảnh hiện đại.

    • Ladino is another name for Judeo-Spanish. (Ladino một tên gọi khác của tiếng Judeo-Tây Ban Nha.)
  • Sephardic (adj): Thuộc về người Do Thái Sephardic hoặc văn hóa của họ.

    • Sephardic Jews have preserved Judeo-Spanish for centuries. (Người Do Thái Sephardic đã bảo tồn tiếng Judeo-Tây Ban Nha trong nhiều thế kỷ.)
Từ đồng nghĩa
  • Ladino: Từ đồng nghĩa chính, chỉ cùng một ngôn ngữ.
  • Judaeo-Spanish: Một cách viết khác của "Judeo-Spanish" (với "ae" thay vì "eo").
Các cụm từ liên quan
  • "to speak Judeo-Spanish": Nói tiếng Judeo-Tây Ban Nha.

    • My grandmother used to speak Judeo-Spanish with her friends. ( tôi thường nói tiếng Judeo-Tây Ban Nha với bạn bè.)
  • "to preserve Judeo-Spanish": Bảo tồn tiếng Judeo-Tây Ban Nha.

    • Efforts to preserve Judeo-Spanish include recording native speakers. (Những nỗ lực bảo tồn tiếng Judeo-Tây Ban Nha bao gồm ghi âm người bản ngữ.)
Thành ngữ liên quan
  • "Ladino is the language of the Sephardic soul": Ladino ngôn ngữ của tâm hồn Sephardic (một câu nói phổ biến nhấn mạnh tầm quan trọng văn hóa của ngôn ngữ này).
    • For many, Ladino is the language of the Sephardic soul, connecting them to their heritage. (Đối với nhiều người, Ladino ngôn ngữ của tâm hồn Sephardic, kết nối họ với di sản của mình.)