judge's robe
Định nghĩa
- Danh từ:
- Áo choàng của thẩm phán: "judge's robe" là một loại áo choàng dài, thường có màu đen, được các thẩm phán mặc trong các phiên tòa hoặc các nghi lễ chính thức. Nó tượng trưng cho quyền lực, sự công minh và tính trang nghiêm của hệ thống tư pháp.
Ví dụ sử dụng
- (Áo choàng của thẩm phán là biểu tượng của quyền lực trong phòng xử án.)
- (Anh ấy cẩn thận chỉnh lại áo choàng của thẩm phán trước khi bước vào tòa.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to don a judge's robe": mặc áo choàng của thẩm phán (thường dùng trong văn phong trang trọng).
- The newly appointed judge donned a judge's robe for the first time. (Vị thẩm phán mới được bổ nhiệm lần đầu tiên mặc áo choàng của thẩm phán.)
"the weight of the judge's robe": ẩn dụ chỉ trách nhiệm nặng nề của nghề thẩm phán.
- He felt the weight of the judge's robe as he prepared to deliver the verdict. (Anh ấy cảm nhận được trách nhiệm nặng nề của chiếc áo choàng thẩm phán khi chuẩn bị tuyên án.)
Biến thể và từ gần giống
- Robe (danh từ): áo choàng nói chung.
- She wore a beautiful silk robe. (Cô ấy mặc một chiếc áo choàng lụa đẹp.)
- Academic robe: áo choàng học thuật (dùng trong lễ tốt nghiệp).
- The professors wore academic robes during the graduation ceremony. (Các giáo sư mặc áo choàng học thuật trong buổi lễ tốt nghiệp.)
Từ đồng nghĩa
- Judicial gown: áo choàng tư pháp (thường dùng trong văn phong trang trọng hơn).
- Court robe: áo choàng tòa án (ít phổ biến hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "judge's robe".
Thành ngữ liên quan
- "to wear the judge's robe": đảm nhận vai trò thẩm phán, thường mang nghĩa ẩn dụ về việc thực thi công lý.
- After years of practice, he finally wore the judge's robe. (Sau nhiều năm hành nghề, cuối cùng ông ấy đã đảm nhận vai trò thẩm phán.)