judgement by default
Định nghĩa
Danh từ: Bản án vắng mặt (hoặc phán quyết mặc nhiên) là một phán quyết của tòa án có lợi cho nguyên đơn khi bị đơn vắng mặt (không ra tòa) hoặc không có hành động bảo vệ quyền lợi của mình.
Ví dụ sử dụng
- (Tòa án đã đưa ra một bản án vắng mặt chống lại bị đơn đã không ra tòa.)
- (Nếu bạn bỏ qua vụ kiện, thẩm phán có thể đưa ra một phán quyết mặc nhiên có lợi cho nguyên đơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to obtain a judgement by default": giành được bản án vắng mặt.
- The plaintiff obtained a judgement by default after the defendant failed to respond. (Nguyên đơn đã giành được bản án vắng mặt sau khi bị đơn không phản hồi.)
- "to set aside a judgement by default": hủy bỏ bản án vắng mặt.
- The lawyer filed a motion to set aside the judgement by default. (Luật sư đã nộp đơn yêu cầu hủy bỏ bản án vắng mặt.)
Biến thể và từ gần giống
- Judgment (danh từ): bản án, phán quyết (cách viết khác của "judgement").
- The judgment was final. (Bản án là cuối cùng.)
- Default (danh từ): sự vắng mặt, sự không thực hiện nghĩa vụ.
- The team lost by default. (Đội đã thua do vắng mặt.)
- Default judgment (danh từ): bản án mặc nhiên (từ đồng nghĩa phổ biến hơn).
Từ đồng nghĩa
- Default judgment: bản án mặc nhiên.
- Judgment in default: bản án trong trường hợp vắng mặt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- To go into default: rơi vào tình trạng vắng mặt hoặc không thực hiện nghĩa vụ.
- The defendant went into default by failing to appear. (Bị đơn đã rơi vào tình trạng vắng mặt vì không ra tòa.)
- To rule by default: phán quyết mặc nhiên.
- The judge ruled by default due to the defendant's absence. (Thẩm phán đã phán quyết mặc nhiên do sự vắng mặt của bị đơn.)
Thành ngữ liên quan
- By default: mặc nhiên, do không có lựa chọn khác.
- He won the game by default because his opponent didn't show up. (Anh ấy thắng trận mặc nhiên vì đối thủ không đến.)