judgement on the merits
Định nghĩa
Cụm danh từ: judgement on the merits (bản án/phán quyết về nội dung vụ án)
- Phán quyết dựa trên phân tích và xét xử các vấn đề thực tế được đưa ra: Đây là một phán quyết của tòa án được đưa ra sau khi xem xét toàn bộ các bằng chứng, lập luận và các tình tiết thực tế của vụ án, thay vì chỉ dựa trên các vấn đề thủ tục hoặc kỹ thuật. Phán quyết này giải quyết trực tiếp bản chất của vụ kiện.
Ví dụ sử dụng
- (Thẩm phán đã đưa ra một phán quyết về nội dung vụ án sau khi nghe tất cả các nhân chứng và xem xét các bằng chứng.)
- (Một phán quyết về nội dung vụ án khác với việc bác bỏ vụ kiện một cách vắn tắt dựa trên các lỗi thủ tục.)
- (Tòa phúc thẩm đã giữ nguyên phán quyết về nội dung vụ án, cho rằng không có sai sót trong phân tích của tòa sơ thẩm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to render a judgement on the merits": đưa ra phán quyết về nội dung vụ án.
- The court is expected to render a judgement on the merits within thirty days. (Tòa án dự kiến sẽ đưa ra phán quyết về nội dung vụ án trong vòng ba mươi ngày.)
"a dismissal without prejudice" vs. "a judgement on the merits": Một vụ kiện bị bác bỏ "không ảnh hưởng" có thể được khởi kiện lại, trong khi một phán quyết về nội dung vụ án có hiệu lực chung thẩm (res judicata) và không thể khởi kiện lại.
Biến thể và từ gần giống
- Judgment (n): bản án, phán quyết (dạng viết khác của "judgement").
- Merits (n): nội dung vụ án, thực chất vụ án.
- The case will be decided on its merits. (Vụ án sẽ được quyết định dựa trên nội dung của nó.)
- Judgment on the merits (cụm danh từ): phiên bản viết tương tự, không có "e" sau "g".
Từ đồng nghĩa
- Final judgment: phán quyết cuối cùng (thường mang ý nghĩa tương tự nhưng nhấn mạnh tính chung thẩm).
- Decision on the merits: quyết định về nội dung vụ án.
- Substantive judgment: phán quyết thực chất.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Rule on the merits: phán quyết về nội dung.
- The court will rule on the merits of the plaintiff's claims. (Tòa án sẽ phán quyết về nội dung các yêu cầu của nguyên đơn.)
Thành ngữ liên quan
- On the merits: dựa trên nội dung thực tế, không phải thủ tục.
- The judge decided the case on the merits rather than on a technicality. (Thẩm phán đã quyết định vụ án dựa trên nội dung thực tế thay vì dựa trên một chi tiết kỹ thuật.)