judgment in rem
A court issues a judgment in rem regarding the ownership of a historic shipwreck.
Định nghĩa
- Danh từ (pháp lý):
- Bản án đối với vật (hoặc tài sản): "judgment in rem" là một phán quyết của tòa án liên quan trực tiếp đến quyền sở hữu, tình trạng pháp lý hoặc số phận của một tài sản cụ thể (ví dụ: đất đai, tàu thuyền, hàng hóa) hoặc một đối tượng cụ thể, thay vì phán quyết về quyền lợi hoặc nghĩa vụ của một cá nhân cụ thể. Đây là phán quyết có hiệu lực đối với tất cả mọi người (erga omnes), không chỉ riêng các bên trong vụ kiện.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The court issued a judgment in rem declaring the ship to be forfeited due to illegal fishing. (Tòa án đã ban hành một bản án đối với vật, tuyên bố con tàu bị tịch thu do đánh bắt cá trái phép.)
- A judgment in rem can affect the ownership rights of anyone claiming an interest in the property. (Một bản án đối với vật có thể ảnh hưởng đến quyền sở hữu của bất kỳ ai có yêu cầu về quyền lợi đối với tài sản đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Judgment in rem" thường được dùng trong luật hàng hải và luật đất đai:
- In admiralty law, a judgment in rem is used to enforce maritime liens against a vessel. (Trong luật hàng hải, bản án đối với vật được dùng để thực thi các quyền cầm giữ hàng hải đối với một con tàu.)
- Phân biệt với "judgment in personam":
- Unlike a judgment in personam, a judgment in rem binds all persons, not just the parties to the lawsuit. (Không giống như bản án đối với người, bản án đối với vật ràng buộc tất cả mọi người, không chỉ riêng các bên trong vụ kiện.)
Biến thể và từ gần giống
- Judgment in personam (n): bản án đối với người (phán quyết về quyền lợi hoặc nghĩa vụ của một cá nhân cụ thể).
- A judgment in personam requires the defendant to pay damages. (Một bản án đối với người yêu cầu bị đơn phải bồi thường thiệt hại.)
- In rem (adj): đối với vật (thuật ngữ pháp lý chỉ hành động hoặc phán quyết nhắm vào tài sản).
Từ đồng nghĩa
- Judgment against property: bản án chống lại tài sản.
- Adjudication in rem: sự phán xét đối với vật.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- To bring an action in rem: khởi kiện một vụ án đối với vật.
- The bank brought an action in rem to foreclose on the mortgaged property. (Ngân hàng đã khởi kiện một vụ án đối với vật để tịch thu tài sản thế chấp.)
- To enforce a judgment in rem: thi hành một bản án đối với vật.
- The sheriff was tasked with enforcing the judgment in rem by seizing the vessel. (Cảnh sát trưởng được giao nhiệm vụ thi hành bản án đối với vật bằng cách tịch thu con tàu.)
Thành ngữ liên quan
- "In rem" (nguyên văn từ tiếng Latin): đối với vật, nhắm vào vật.
- The legal principle "in rem" means that the court's power is directed at the thing itself. (Nguyên tắc pháp lý "in rem" có nghĩa là quyền lực của tòa án hướng vào chính vật đó.)