judgment lien

judgment lien

A judge signs a court order granting a judgment lien on a house.

Định nghĩa

Danh từ: Quyền cầm giữ theo phán quyết của tòa án (judgment lien) một loại quyền lợi hợp pháp được tòa án trao cho một chủ nợ đối với tài sản của con nợ. Quyền này phát sinh khi chủ nợ thắng kiện nhận được phán quyết của tòa án, cho phép họ giữ hoặc bán tài sản của con nợ để thu hồi số tiền nợ. Nếu con nợ không thanh toán, quyền cầm giữ này có thể được thực thi thông qua việc cảnh sát trưởng tịch thu bán đấu giá tài sản.

dụ sử dụng
  • (Ngân hàng đã được quyền cầm giữ theo phán quyết đối với tài sản của chủ nhà sau khi ông ta không trả được tiền thế chấp.)
  • (Quyền cầm giữ theo phán quyết có thể được thực thi bằng cách yêu cầu cảnh sát trưởng tịch thu xe của con nợ tổ chức một cuộc bán đấu giá.)
  • (Nếu bạn thắng kiện, bạn có thể đặt quyền cầm giữ theo phán quyết lên bất động sản của bị đơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • To enforce a judgment lien: Thực thi quyền cầm giữ theo phán quyết bằng cách yêu cầu cơ quan thẩm quyền tịch thu bán tài sản.

    • The court ordered the sheriff to enforce the judgment lien by seizing the debtor's property. (Tòa án đã ra lệnh cho cảnh sát trưởng thực thi quyền cầm giữ theo phán quyết bằng cách tịch thu tài sản của con nợ.)
  • To release a judgment lien: Giải phóng quyền cầm giữ sau khi con nợ đã thanh toán đầy đủ.

    • Once the debtor paid the full amount, the creditor had to release the judgment lien. (Khi con nợ đã thanh toán đầy đủ số tiền, chủ nợ phải giải phóng quyền cầm giữ theo phán quyết.)
Biến thể từ gần giống
  • Judgment (danh từ): Phán quyết của tòa án.
    • The court issued a judgment in favor of the plaintiff. (Tòa án đã đưa ra phán quyết lợi cho nguyên đơn.)
  • Lien (danh từ): Quyền cầm giữ tài sản nói chung.
    • A mechanic's lien is a type of lien for unpaid repair work. (Quyền cầm giữ của thợ sửa chữa một loại quyền cầm giữ đối với công việc sửa chữa chưa được thanh toán.)
  • Judgment creditor (danh từ): Chủ nợ được tòa án trao quyền cầm giữ.
    • The judgment creditor can seek to enforce the judgment lien. (Chủ nợ được tòa án trao quyền có thể tìm cách thực thi quyền cầm giữ theo phán quyết.)
Từ đồng nghĩa
  • Court-ordered lien: Quyền cầm giữ do tòa án ra lệnh.
  • Judicial lien: Quyền cầm giữ tư pháp (một thuật ngữ pháp rộng hơn, bao gồm cả quyền cầm giữ theo phán quyết).
Các cụm từ liên quan
  • To place a judgment lien on: Đặt quyền cầm giữ theo phán quyết lên (tài sản).
  • To satisfy a judgment lien: Thỏa mãn quyền cầm giữ (bằng cách thanh toán nợ).
Thành ngữ liên quan
  • To have a judgment lien hanging over one's head: quyền cầm giữ theo phán quyết đang đe dọa (ám chỉ tình trạng nợ nần chưa được giải quyết).
    • He couldn't sell his house because he had a judgment lien hanging over his head. (Anh ta không thể bán căn nhà quyền cầm giữ theo phán quyết đang đe dọa.)