judgment on the pleadings
Định nghĩa
Danh từ: Phán quyết dựa trên lời biện hộ — một phán quyết do tòa án đưa ra trước khi có bản án dựa trên sự thẩm tra lời biện hộ, khi không có vấn đề thực tế quan trọng nào tồn tại và một bên có quyền được hưởng phán quyết theo quy định của pháp luật.
Ví dụ sử dụng
- (Tòa án đã ra phán quyết dựa trên lời biện hộ vì các lập luận của bị đơn không đủ căn cứ pháp lý.)
- (Trong một vụ án không có tranh chấp về sự kiện, thẩm phán có thể đưa ra phán quyết dựa trên lời biện hộ để tránh phiên tòa kéo dài.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to move for a judgment on the pleadings": nộp đơn yêu cầu phán quyết dựa trên lời biện hộ.
- The plaintiff moved for a judgment on the pleadings after the defendant failed to present any factual defense. (Nguyên đơn đã nộp đơn yêu cầu phán quyết dựa trên lời biện hộ sau khi bị đơn không đưa ra được bất kỳ biện hộ thực tế nào.)
"judgment on the pleadings vs. summary judgment": phân biệt giữa phán quyết dựa trên lời biện hộ và phán quyết tóm tắt.
- Unlike summary judgment, judgment on the pleadings is based solely on the content of the pleadings without considering external evidence. (Không giống như phán quyết tóm tắt, phán quyết dựa trên lời biện hộ chỉ dựa trên nội dung của lời biện hộ mà không xem xét bằng chứng bên ngoài.)
Biến thể và từ gần giống
Pleading (danh từ): lời biện hộ, văn bản pháp lý trình bày lập luận của một bên trong vụ kiện.
- The attorney filed a pleading with the court. (Luật sư đã nộp một lời biện hộ lên tòa án.)
Judgment (danh từ): phán quyết, bản án.
- The judgment was in favor of the defendant. (Phán quyết có lợi cho bị đơn.)
Từ đồng nghĩa
- Phán quyết dựa trên hồ sơ (judgment on the record): một thuật ngữ tương tự trong một số hệ thống pháp luật.
- Phán quyết sớm (early judgment): phán quyết được đưa ra trước khi xét xử.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Rule on the pleadings: ra phán quyết dựa trên lời biện hộ.
- The judge will rule on the pleadings next week. (Thẩm phán sẽ ra phán quyết dựa trên lời biện hộ vào tuần tới.)
Thành ngữ liên quan
- As a matter of law: theo quy định của pháp luật.
- The court found that the plaintiff was entitled to judgment as a matter of law. (Tòa án thấy rằng nguyên đơn có quyền được phán quyết theo quy định của pháp luật.)