judgmental
Định nghĩa
Tính từ: Phán xét, hay chỉ trích – chỉ xu hướng hoặc thói quen đưa ra những nhận xét, đánh giá mang tính tiêu cực hoặc khắt khe về người khác, thường dựa trên quan điểm cá nhân thay vì sự thông cảm hoặc khách quan.
Ví dụ sử dụng
- (Tôi nghĩ rằng cô ấy quá phán xét nên không thể trở thành một nhà trị liệu tốt.)
- (Một sai lầm mang tính phán xét có thể hủy hoại một mối quan hệ.)
- (Anh ta đã đưa ra một lời nhận xét phán xét về lối sống của cô ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be judgmental of someone": phán xét ai đó một cách khắt khe.
- She is always judgmental of people who dress differently. (Cô ấy luôn phán xét những người ăn mặc khác biệt.)
"to sound judgmental": có giọng điệu phán xét.
- I didn't mean to sound judgmental; I was just expressing my opinion. (Tôi không có ý tỏ ra phán xét; tôi chỉ đang bày tỏ ý kiến của mình thôi.)
Biến thể và từ gần giống
- Judgment (danh từ): sự phán xét, nhận định.
- Use your own judgment in this matter. (Hãy dùng sự phán xét của chính bạn trong vấn đề này.)
- Judgmentalism (danh từ): chủ nghĩa phán xét, thái độ hay phán xét.
- Judgmentalism can create a toxic environment. (Chủ nghĩa phán xét có thể tạo ra một môi trường độc hại.)
Từ đồng nghĩa
- Critical (chỉ trích): (Anh ấy rất chỉ trích người khác.)
- Condemning (lên án): (Cô ấy đã liếc một cái nhìn lên án.)
- Disapproving (không tán thành): (Thái độ không tán thành của cô ấy khiến mọi người khó chịu.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (không có cụm động từ trực tiếp). Tuy nhiên, có thể dùng với giới từ: "to be judgmental about": phán xét về.
- Don't be judgmental about his choices. (Đừng phán xét về những lựa chọn của anh ấy.)
Thành ngữ liên quan
- "To throw stones" (ném đá): chỉ trích người khác mà không nhìn vào lỗi của bản thân.
- People who live in glass houses shouldn't throw stones. (Những người sống trong nhà kính không nên ném đá.)
- "To sit in judgment" (ngồi phán xét): đưa ra phán xét về người khác, thường từ vị thế cao hơn.
- Who are you to sit in judgment over me? (Anh là ai mà ngồi phán xét tôi?)