judicial activism

Định nghĩa

Danh từ: - Chủ nghĩa tích cực tư pháp: một học thuyết hoặc cách tiếp cận trong hoạt động tư pháp, theo đó các thẩm phán (đặc biệt các thẩm phán Tòa án Tối cao) có thể diễn giải hiến pháp dựa trên tinh thần của thời đại nhu cầu của quốc gia, thay vì chỉ dựa vào văn bản gốc hoặc ý định ban đầu của người soạn thảo. Điều này cho phép các quyết định tư pháp mang tính chủ động, có thể ảnh hưởng đến chính sách xã hội pháp luật.

dụ sử dụng
  • (Chủ nghĩa tích cực tư pháp một chủ đề gây tranh cãi trong lịch sử pháp Hoa Kỳ.)
  • (Các nhà phê bình cho rằng chủ nghĩa tích cực tư pháp làm suy yếu sự phân chia quyền lực.)
  • (Một số phán quyết mang tính bước ngoặt của Tòa án Tối cao dụ của chủ nghĩa tích cực tư pháp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to engage in judicial activism": thực hiện chủ nghĩa tích cực tư pháp.
    • The judge was accused of engaging in judicial activism by interpreting the law too broadly. (Thẩm phán bị cáo buộc thực hiện chủ nghĩa tích cực tư pháp khi diễn giải luật quá rộng.)
  • "a wave of judicial activism": một làn sóng chủ nghĩa tích cực tư pháp.
    • The 1960s saw a wave of judicial activism in the United States. (Thập niên 1960 chứng kiến một làn sóng chủ nghĩa tích cực tư pháp tại Hoa Kỳ.)
Biến thể từ gần giống
  • Judicial restraint (danh từ): chủ nghĩa kiềm chế tư pháp (trái ngược với chủ nghĩa tích cực tư pháp).
    • Judicial restraint advocates for judges to defer to the legislative branch. (Chủ nghĩa kiềm chế tư pháp ủng hộ việc các thẩm phán tôn trọng nhánh lập pháp.)
  • Activist judge (danh từ): thẩm phán theo chủ nghĩa tích cực.
    • He was labeled an activist judge for his progressive rulings. (Ông bị gắn mác thẩm phán tích cực các phán quyết tiến bộ của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Progressive judicial interpretation: diễn giải tư pháp tiến bộ.
  • Judicial interventionism: chủ nghĩa can thiệp tư pháp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Rule in favor of: phán quyết ủng hộ.
    • The court ruled in favor of expanding civil rights, an act of judicial activism. (Tòa án đã phán quyết ủng hộ việc mở rộng quyền công dân, một hành động của chủ nghĩa tích cực tư pháp.)
Thành ngữ liên quan
  • To make a landmark decision: đưa ra phán quyết mang tính bước ngoặt.
    • The Supreme Court made a landmark decision through judicial activism. (Tòa án Tối cao đã đưa ra một phán quyết mang tính bước ngoặt thông qua chủ nghĩa tích cực tư pháp.)