judicial admission

judicial admission

A lawyer makes a judicial admission during the trial.

Định nghĩa

Danh từ: Sự thừa nhận trước tòa (còn gọi là thừa nhận tư pháp) — một thỏa thuận hoặc sự nhượng bộ do các bên trong một vụ kiện (hoặc luật sư của họ) đưa ra, liên quan đến các vấn đề trước tòa. Thỏa thuận này phải được lập thành văn bản, trừ khi một phần của hồ sơ tòa án.

dụ sử dụng
  • (Các luật sư đã đưa ra một sự thừa nhận trước tòa rằng hợp đồng hợp lệ.)
  • (Một sự thừa nhận trước tòa về sự thật đã được đưa ra để tránh sự chậm trễ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to make a judicial admission": đưa ra sự thừa nhận trước tòa.
    • The defendant's attorney made a judicial admission regarding the timeline of events. (Luật sư của bị đơn đã đưa ra sự thừa nhận trước tòa về dòng thời gian của các sự kiện.)
  • "judicial admission in writing": sự thừa nhận trước tòa bằng văn bản.
    • The settlement was based on a judicial admission in writing signed by both parties. (Thỏa thuận dựa trên một sự thừa nhận trước tòa bằng văn bản do cả hai bên .)
Biến thể từ gần giống
  • Admission (danh từ): sự thừa nhận, lời thú nhận (nói chung, không nhất thiết trong bối cảnh tư pháp).
    • His admission of guilt surprised everyone. (Lời thú nhận tội lỗi của anh ấy đã làm mọi người ngạc nhiên.)
  • Judicial (tính từ): thuộc về tư pháp, tòa án.
    • The judicial process must be fair. (Quy trình tư pháp phải công bằng.)
Từ đồng nghĩa
  • Stipulation of fact: thỏa thuận về sự thật (trong tố tụng).
  • Concession in court: sự nhượng bộ trước tòa.
  • Formal acknowledgment: sự thừa nhận chính thức.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Admit to (động từ + giới từ): thừa nhận, nhận (tội, sự thật).
    • The witness admitted to being at the scene. (Nhân chứng đã thừa nhận có mặt tại hiện trường.)
Thành ngữ liên quan
  • To admit of no doubt: không thể nghi ngờ.
    • The evidence was so clear that it admitted of no doubt. (Bằng chứng rõ ràng đến mức không thể nghi ngờ.)
  • To make a clean breast of it: thú nhận hoàn toàn.
    • He decided to make a clean breast of it in court. (Anh ấy quyết định thú nhận hoàn toàn trước tòa.)