judicial branch

judicial branch

The judicial branch interprets the laws in a courtroom.

Định nghĩa

Danh từ: Nhánh tư phápmột trong ba nhánh của chính phủ, chịu trách nhiệm giải thích luật pháp, xét xử các vụ án đảm bảo công lý được thực thi. Ở Hoa Kỳ, nhánh này bao gồm hệ thống tòa án liên bang, với Tòa án Tối cao cơ quan cao nhất.

dụ sử dụng
  • (Nhánh tư pháp giải thích các luật do Quốc hội thông qua.)
  • (Các thẩm phán trong nhánh tư pháp đảm bảo các phiên tòa diễn ra công bằng.)
  • (Nhánh tư pháp độc lập với nhánh hành pháp lập pháp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be part of the judicial branch": thuộc về nhánh tư pháp.

    • The Supreme Court is part of the judicial branch. (Tòa án Tối cao một phần của nhánh tư pháp.)
  • "the role of the judicial branch": vai trò của nhánh tư pháp.

    • The role of the judicial branch is to review laws for constitutionality. (Vai trò của nhánh tư pháp xem xét tính hợp hiến của các luật.)
Biến thể từ gần giống
  • Judicial (tính từ): thuộc về tòa án hoặc thẩm phán.

    • The judicial system ensures justice. (Hệ thống tư pháp đảm bảo công lý.)
  • Branch (danh từ): nhánh, bộ phận.

    • The legislative branch makes laws. (Nhánh lập pháp làm luật.)
Từ đồng nghĩa
  • Hệ thống tư pháp: hệ thống các tòa án cơ quan xét xử.
  • Cơ quan tư pháp: các cơ quan chịu trách nhiệm về tư pháp.
Thành ngữ liên quan
  • Separation of powers: sự phân chia quyền lực giữa ba nhánh chính phủ (lập pháp, hành pháp, tư pháp).

    • The judicial branch plays a key role in the separation of powers. (Nhánh tư pháp đóng vai trò quan trọng trong sự phân chia quyền lực.)
  • Checks and balances: sự kiểm tra cân bằng, nơi mỗi nhánh có thể giám sát các nhánh khác.

    • The judicial branch can declare laws unconstitutional, a key check in the system. (Nhánh tư pháp có thể tuyên bố luật vi hiến, một sự kiểm tra quan trọng trong hệ thống.)