judicial proceeding

judicial proceeding

A judge presides over a judicial proceeding in a courtroom.

Định nghĩa

Danh từ: Tiến trình tư pháp hoặc thủ tục xét xử
"Judicial proceeding" chỉ một quá trình pháp chính thức diễn ra tại tòa án, nơi các bên tranh chấp đưa ra bằng chứng lập luận để tòa án xác định thực thi các quyền hợp pháp. Đây một cuộc tranh tụng tư pháp nhằm giải quyết các vụ việc pháp .

dụ sử dụng
  • (Thẩm phán đã ra lệnh tạm dừng tiến trình tư pháp cho đến khi bằng chứng mới được trình bày.)
  • (Một tiến trình tư pháp công bằng điều cần thiết để duy trì pháp quyền.)
  • (Bị cáo quyền có mặt tại tất cả các thủ tục xét xử.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to initiate a judicial proceeding": khởi xướng một tiến trình tư pháp, nghĩa bắt đầu một vụ kiện hoặc thủ tục pháp chính thức.
    • The company decided to initiate a judicial proceeding against the contractor for breach of contract. (Công ty quyết định khởi xướng một tiến trình tư pháp chống lại nhà thầu vi phạm hợp đồng.)
  • "in the course of a judicial proceeding": trong quá trình diễn ra tiến trình tư pháp.
    • The witness made false statements in the course of a judicial proceeding. (Nhân chứng đã đưa ra lời khai sai sự thật trong quá trình diễn ra tiến trình tư pháp.)
Biến thể từ gần giống
  • Proceeding (danh từ): tiến trình, thủ tục (có thể dùng riêng để chỉ các bước trong một quy trình pháp ).
    • The court proceeding was adjourned until next month. (Phiên tòa đã được hoãn lại đến tháng sau.)
  • Judicial (tính từ): thuộc về tòa án, tư pháp.
    • The judicial system ensures impartiality in such proceedings. (Hệ thống tư pháp đảm bảo tính khách quan trong các tiến trình như vậy.)
Từ đồng nghĩa
  • Legal proceeding: thủ tục pháp (tương tự như "judicial proceeding" nhưng có thể bao gồm cả các thủ tục hành chính hoặc ngoài tòa án).
  • Court proceeding: phiên tòa, thủ tục tòa án (nhấn mạnh vào địa điểm diễn ra tòa án).
  • Litigation: sự kiện tụng, vụ kiện (thường dùng để chỉ toàn bộ quá trình tranh tụng, bao gồm cả tiến trình tư pháp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs trực tiếp với "judicial proceeding", nhưng có thể kết hợp với động từ như "conduct" hoặc "oversee"): - Conduct a judicial proceeding: tiến hành một tiến trình tư pháp. - The judge conducted the judicial proceeding with great professionalism. (Thẩm phán đã tiến hành tiến trình tư pháp với sự chuyên nghiệp cao.) - Oversee a judicial proceeding: giám sát một tiến trình tư pháp. - The appellate court oversees judicial proceedings to ensure fairness. (Tòa phúc thẩm giám sát các tiến trình tư pháp để đảm bảo tính công bằng.)

Thành ngữ liên quan
  • Day in court: cơ hội được xét xử công khai tại tòa án (thường dùng để chỉ cơ hội trình bày vụ việc của mình trong một tiến trình tư pháp).
    • After years of waiting, the victim finally got her day in court. (Sau nhiều năm chờ đợi, nạn nhân cuối cùng đã cơ hội được xét xử tại tòa.)