judicial review

Định nghĩa

Danh từ: Sự xem xét tư pháp hoặc thẩm định tư phápquy trình một tòa án thẩm quyền xem xét tính hợp hiến hoặc tính hợp pháp của các hành động do cơ quan chính phủ, quan chức nhà nước, hoặc các thực thể/cá nhân được ủy quyền theo pháp luật thực hiện. cũng có thể chỉ việc tòa phúc thẩm xem xét lại phán quyết của tòa sơ thẩm.

dụ sử dụng
  • (Quyền xem xét tư pháp của Tòa án Tối cao cho phép bãi bỏ những đạo luật vi phạm hiến pháp.)
  • (Ở nhiều quốc gia, thẩm định tư pháp một chế quan trọng để đảm bảo các hành động của chính phủ tuân thủ pháp luật.)
  • (Tòa phúc thẩm đã tiến hành xem xét tư pháp đối với phán quyết của tòa cấp dưới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to exercise judicial review": thực hiện quyền xem xét tư pháp.

    • The court exercised its power of judicial review to declare the executive order unconstitutional. (Tòa án đã thực hiện quyền xem xét tư pháp của mình để tuyên bố sắc lệnh hành pháp vi hiến.)
  • "scope of judicial review": phạm vi xem xét tư pháp (mức độ giới hạn tòa án có thể can thiệp).

    • The scope of judicial review varies significantly between common law and civil law systems. (Phạm vi xem xét tư pháp khác nhau đáng kể giữa hệ thống thông luật hệ thống dân luật.)
  • "standard of judicial review": tiêu chuẩn xem xét tư pháp (mức độ kiểm tra tòa án áp dụng, như tiêu chuẩn hợp hay tiêu chuẩn chặt chẽ).

    • The court applied a strict standard of judicial review to the law affecting fundamental rights. (Tòa án đã áp dụng một tiêu chuẩn xem xét tư pháp nghiêm ngặt đối với đạo luật ảnh hưởng đến các quyền cơ bản.)
Biến thể từ gần giống
  • Judicial (tính từ): thuộc về tòa án hoặc thẩm phán.
    • The judicial system ensures fairness in legal disputes. (Hệ thống tư pháp đảm bảo sự công bằng trong các tranh chấp pháp .)
  • Review (danh từ/động từ): sự xem xét, đánh giá lại.
    • The committee will review the proposal before making a decision. (Ủy ban sẽ xem xét đề xuất trước khi đưa ra quyết định.)
Từ đồng nghĩa
  • Constitutional review: xem xét tính hợp hiến (thường dùng riêng cho các vấn đề hiến pháp).
  • Appellate review: xem xét phúc thẩm (chỉ việc tòa cấp trên xem xét lại phán quyết của tòa cấp dưới).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "judicial review". Tuy nhiên, có thể dùng động từ "carry out" hoặc "conduct" kết hợp với cụm từ này: - Carry out a judicial review: thực hiện một cuộc xem xét tư pháp. - The court carried out a thorough judicial review of the agency's decision. (Tòa án đã thực hiện một cuộc xem xét tư pháp kỹ lưỡng đối với quyết định của cơ quan.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào chứa "judicial review", nhưng có thể liên hệ với khái niệm pháp : - "The rule of law": nguyên tắc pháp quyềnkhái niệm judicial review bảo vệ. - Judicial review is a cornerstone of the rule of law. (Xem xét tư pháp nền tảng của nguyên tắc pháp quyền.)