judicial sale
Định nghĩa
Danh từ:
- Bán đấu giá tư pháp: "Judicial sale" chỉ việc bán tài sản theo lệnh của tòa án, thường do cảnh sát hoặc người thi hành án thực hiện, nhằm thu hồi khoản nợ chưa thanh toán từ con nợ theo một bản án hoặc quyết định của tòa.
Ví dụ sử dụng
- (Ngân hàng đã được lệnh bán đấu giá tư pháp căn nhà của con nợ để thu hồi khoản vay chưa trả.)
- (Một cuộc bán đấu giá tư pháp thường được cảnh sát thi hành theo lệnh thi hành án.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Judicial sale" có thể được gọi là "sheriff's sale" (bán đấu giá của cảnh sát) hoặc "foreclosure sale" (bán đấu giá tịch biên) trong các ngữ cảnh cụ thể, nhưng "judicial sale" là thuật ngữ pháp lý chính thức.
- Quá trình này thường bắt đầu khi chủ nợ thắng kiện và tòa ra lệnh phát mãi tài sản của con nợ.
Biến thể và từ gần giống
- Judicial (tính từ): thuộc về tư pháp, tòa án.
- The judicial process ensures fairness in the sale. (Quy trình tư pháp đảm bảo tính công bằng trong việc bán đấu giá.)
- Sale (danh từ): việc bán, cuộc mua bán.
- The sale of the property was completed after the court order. (Việc bán tài sản đã hoàn tất sau lệnh của tòa.)
Từ đồng nghĩa
- Bán đấu giá tịch biên: nhấn mạnh việc tịch thu tài sản.
- Bán phát mãi: thường dùng trong ngữ cảnh ngân hàng hoặc nợ xấu.
- Bán theo lệnh tòa: mô tả hành động bán dưới quyền tòa án.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Sell off: bán tống, bán tháo (thường để thanh lý nợ).
- The court ordered the property to be sold off to pay the creditors. (Tòa án ra lệnh bán tống tài sản để trả cho các chủ nợ.)
- Foreclose on: tịch biên (tài sản thế chấp).
- The bank foreclosed on the house, leading to a judicial sale. (Ngân hàng đã tịch biên căn nhà, dẫn đến một cuộc bán đấu giá tư pháp.)
Thành ngữ liên quan
- Under the hammer: bán đấu giá (thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý).
- The debtor's assets went under the hammer in a judicial sale. (Tài sản của con nợ đã được bán đấu giá trong một cuộc bán đấu giá tư pháp.)