judicial torture

Định nghĩa

Danh từ: Tra tấn tư pháphình thức tra tấn được nhà nước cho phép thực thi bởi các quan chức thẩm quyền chính thức, thường nhằm mục đích ép buộc lời thú tội hoặc thu thập thông tin trong quá trình tố tụng pháp .

dụ sử dụng
  • (Người Anh đã từ bỏ tra tấn tư pháp vào năm 1640.)
  • (Tra tấn tư pháp thường được sử dụngchâu Âu thời trung cổ để ép cung.)
  • (Nhiều tổ chức nhân quyền lên án bất kỳ hình thức tra tấn tư pháp nào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to resort to judicial torture": dùng đến tra tấn tư pháp.
    • The regime resorted to judicial torture to suppress dissent. (Chế độ đã dùng đến tra tấn tư pháp để đàn áp bất đồng chính kiến.)
  • "the abolition of judicial torture": việc bãi bỏ tra tấn tư pháp.
    • The abolition of judicial torture marked a milestone in legal reform. (Việc bãi bỏ tra tấn tư pháp đánh dấu một cột mốc trong cải cách pháp luật.)
Biến thể từ gần giống
  • Torture (danh từ): tra tấn nói chung.
    • Torture is prohibited under international law. (Tra tấn bị cấm theo luật quốc tế.)
  • Judicial (tính từ): thuộc về tư pháp.
    • The judicial system must ensure fair trials. (Hệ thống tư pháp phải đảm bảo các phiên tòa công bằng.)
Từ đồng nghĩa
  • Legal torture: tra tấn hợp pháp (nhấn mạnh tính được pháp luật cho phép).
  • State-sanctioned torture: tra tấn được nhà nước cho phép.
  • Official torture: tra tấn chính thức.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp, nhưng có thể dùng: subject someone to judicial torture: đưa ai đó chịu tra tấn tư pháp.
    • The prisoner was subjected to judicial torture until he confessed. ( nhân bị đưa vào tra tấn tư pháp cho đến khi anh ta thú tội.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ cố định, nhưng có thể dùng cụm: by judicial torture (bằng tra tấn tư pháp).
    • Confessions obtained by judicial torture are often unreliable. (Lời thú tội được bằng tra tấn tư pháp thường không đáng tin cậy.)