judicial writ
Định nghĩa
Danh từ: - Lệnh tư pháp (hoặc trát tòa): "Judicial writ" là một văn bản pháp lý chính thức do tòa án hoặc một quan chức tư pháp ban hành. Văn bản này thường yêu cầu một cá nhân hoặc tổ chức thực hiện một hành động cụ thể (ví dụ: ra tòa, nộp chứng cứ) hoặc ngừng một hành động nào đó.
Ví dụ sử dụng
- (Tòa án đã ban hành một lệnh tư pháp để buộc nhân chứng ra làm chứng.)
- (Một trát tòa phải được tống đạt trực tiếp cho bị đơn.)
- (Việc không tuân thủ lệnh tư pháp có thể dẫn đến tội khinh thường tòa án.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Judicial writ of execution": lệnh thi hành án, cho phép tịch thu tài sản của con nợ để trả nợ.
- The creditor obtained a judicial writ of execution to seize the debtor's property. (Chủ nợ đã có được lệnh thi hành án để tịch thu tài sản của con nợ.)
- "Judicial writ of habeas corpus": lệnh đưa người bị giam ra tòa để xét xử tính hợp pháp của việc giam giữ.
- The lawyer filed a judicial writ of habeas corpus to challenge the detention. (Luật sư đã nộp đơn xin lệnh đưa người bị giam ra tòa để phản đối việc giam giữ.)
Biến thể và từ gần giống
- Writ (danh từ): lệnh, trát (nói chung, không nhất thiết do tòa án ban hành).
- The king issued a writ to summon the nobles. (Nhà vua ban hành một lệnh để triệu tập các quý tộc.)
- Judicial (tính từ): thuộc về tư pháp, xét xử.
- The judicial system ensures fair trials. (Hệ thống tư pháp đảm bảo các phiên tòa công bằng.)
- Order (danh từ): lệnh (có thể thay thế cho "writ" trong một số ngữ cảnh).
- The court order required the company to stop polluting. (Lệnh của tòa yêu cầu công ty ngừng gây ô nhiễm.)
Từ đồng nghĩa
- Court order: lệnh của tòa án (rộng hơn, bao gồm cả "writ" và các loại lệnh khác).
- Summons: trát đòi hầu tòa (một loại "judicial writ" cụ thể).
- Decree: sắc lệnh (thường dùng trong luật dân sự hoặc hôn nhân).
Các cụm từ liên quan
- To serve a writ: tống đạt trát tòa.
- The sheriff served the judicial writ to the defendant yesterday. (Cảnh sát trưởng đã tống đạt trát tòa cho bị đơn vào hôm qua.)
- To issue a writ: ban hành lệnh.
- The judge issued a judicial writ to halt the construction. (Thẩm phán đã ban hành lệnh tư pháp để ngừng việc xây dựng.)
Thành ngữ liên quan
- Writ large: hiển nhiên, rõ ràng (thường dùng để chỉ một phiên bản phóng đại hoặc rõ ràng hơn của điều gì đó).
- The conflict was a judicial writ large of the underlying tensions. (Cuộc xung đột là một phiên bản rõ ràng hơn của những căng thẳng tiềm ẩn.)