judiciously

judiciously

Let's use our resources judiciously to help the community.

Định nghĩa

Trạng từ: Một cách khôn ngoan, sáng suốt, cân nhắc kỹ lưỡng thận trọng.

dụ sử dụng
  • ( ấy tiêu tiền một cách khôn ngoan, vừa tiết kiệm cho tương lai vừa tận hưởng cuộc sống.)
  • (Vị thẩm phán đã cân nhắc một cách sáng suốt tất cả các bằng chứng trước khi đưa ra quyết định.)
  • (Chúng ta cần sử dụng thời gian một cách thận trọng để kịp hạn chót.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "judiciously apply": áp dụng một cách suy xét.

    • The teacher judiciously applied the rules to each student's unique situation. (Giáo viên đã áp dụng các quy tắc một cách suy xét vào tình huống riêng của từng học sinh.)
  • "judiciously balance": cân bằng một cách khôn ngoan.

    • A leader must judiciously balance the needs of the team with the demands of the project. (Một nhà lãnh đạo phải cân bằng một cách khôn ngoan nhu cầu của nhóm với yêu cầu của dự án.)
Biến thể từ gần giống
  • Judicious (tính từ): khôn ngoan, sáng suốt.

    • He made a judicious decision. (Anh ấy đã đưa ra một quyết định sáng suốt.)
  • Judiciousness (danh từ): sự khôn ngoan, sự sáng suốt.

    • Her judiciousness in handling conflicts earned her respect. (Sự khôn ngoan của ấy trong việc xử lý xung đột đã mang lại cho sự tôn trọng.)
Từ đồng nghĩa
  • Wisely: một cách khôn ngoan.
  • Prudently: một cách thận trọng, suy tính.
  • Sagely: một cách thông thái.
  • Circumspectly: một cách thận trọng, cân nhắc kỹ càng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Act judiciously: hành động một cách sáng suốt.
    • In times of crisis, it is important to act judiciously rather than impulsively. (Trong thời điểm khủng hoảng, điều quan trọng hành động một cách sáng suốt thay vì bốc đồng.)
Thành ngữ liên quan
  • Use one's head: sử dụng trí óc, suy nghĩ thấu đáo (tương đương với hành động judiciously).
    • If you use your head, you'll spend your money judiciously. (Nếu bạn dùng trí óc, bạn sẽ tiêu tiền một cách khôn ngoan.)