judith jamison

judith jamison

Judith Jamison performs a powerful dance on stage.

Định nghĩa

Danh từ riêng: Judith Jamison tên của một công biên đạo múa người Mỹ, sinh năm 1944. nổi tiếng với sự nghiệp biểu diễn tại đoàn múa Alvin Ailey American Dance Theater sau đó trở thành giám đốc nghệ thuật của đoàn.

dụ sử dụng
  • (Judith Jamison công chính của đoàn múa Alvin Ailey American Dance Theater.)
  • (Nhiều người ngưỡng mộ Judith Jamison phong cách múa mạnh mẽ biểu cảm của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Judith Jamison thường được nhắc đến như một biểu tượng trong lịch sử múa đương đại, đặc biệt trong bối cảnh văn hóa người Mỹ gốc Phi.
    • Her choreography, such as "Hymn," continues to influence modern dance. (Các tác phẩm biên đạo của , như "Hymn," tiếp tục ảnh hưởng đến múa hiện đại.)
Biến thể từ gần giống
  • Jamison (danh từ riêng): họ của Judith Jamison, có thể dùng để chỉ các thành viên khác trong gia đình hoặc người cùng họ.
Từ đồng nghĩa
  • công (dancer): người biểu diễn múa.
  • Biên đạo múa (choreographer): người sáng tạo sắp xếp các động tác múa.
Các cụm từ liên quan
  • Alvin Ailey American Dance Theater: đoàn múa nổi tiếng Judith Jamison từng công chính giám đốc nghệ thuật.
    • She led the Alvin Ailey American Dance Theater for over two decades. ( đã lãnh đạo đoàn múa Alvin Ailey American Dance Theater trong hơn hai thập kỷ.)
Thành ngữ liên quan
  • To dance to one's own tune: tự do theo cách riêng (dùng để chỉ phong cách độc đáo của Judith Jamison).
    • Judith Jamison truly danced to her own tune, creating a unique legacy. (Judith Jamison thực sự đã nhảy theo giai điệu của riêng mình, tạo nên một di sản độc đáo.)