jug wine

jug wine

A family pours jug wine into glasses at a picnic.

Định nghĩa

Danh từ: - Rượu vang bình dân bán trong chai hoặc bình lớn: "jug wine" chỉ loại rượu vang giá rẻ, thường được đóng trong các chai hoặc bình (jug) dung tích lớn (thường từ 1 lít trở lên), nhằm phục vụ cho nhu cầu uống hàng ngày hoặc các bữa tiệc đông người. Loại rượu này thường chất lượng không cao như rượu vang đóng chai nhỏ cao cấp.

dụ sử dụng
  • (Họ đã mua một chai rượu vang bình dân cho bữa tiệc rẻ nhiều.)
  • (Rượu vang bình dân thường được phục vụ tại các buổi tụ tập thân mật hoặc ngoại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "jug wine quality": chất lượng của rượu vang bình dân, thường được dùng để chỉ sự đơn giản, không cầu kỳ.

    • The restaurant's house wine is just jug wine, but it's perfectly drinkable. (Rượu vang nhà hàng của nhà hàng chỉ rượu vang bình dân, nhưng hoàn toàn có thể uống được.)
  • "to drink jug wine": uống rượu vang bình dân, thường mang nghĩa không trang trọng.

    • Back in college, we used to drink jug wine while studying. (Hồi đại học, chúng tôi thường uống rượu vang bình dân trong khi học.)
Biến thể từ gần giống
  • Wine jug (n): bình đựng rượu vang (chỉ vật chứa, không phải loại rượu).

    • He poured the wine from a large wine jug. (Anh ấy rót rượu từ một bình rượu vang lớn.)
  • Box wine (n): rượu vang đóng hộp (một loại rượu vang bình dân khác, thường đóng trong hộp giấy vòi).

Từ đồng nghĩa
  • Table wine: rượu vang để bàn, rượu vang thường dùng trong bữa ăn, có thể chất lượng tương tự.
  • Cheap wine: rượu vang rẻ tiền.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "jug wine", nhưng có thể dùng với động từ "to drink" hoặc "to buy".)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "jug wine", nhưng có thể liên quan đến cụm từ "jug wine lifestyle" - lối sống giản dị, không cầu kỳ.)