jugoslavija

jugoslavija

A colorful map shows the location of Jugoslavija in southeastern Europe.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Tên của một quốc giaĐông Nam Âu: "jugoslavija" (Nam ) tên gọi trước đây của một liên bang gồm nhiều nước cộng hòavùng Balkan, tồn tại từ sau Thế chiến II đến đầu thế kỷ 21. Sau khi tan rã, các nước thành viên trở thành các quốc gia độc lập.
    • Vùng đất núi non giáp biển Adriatic: "jugoslavija" từng một quốc gia địa hình chủ yếu đồi núi, nằm dọc theo bờ biển Adriatic, bao gồm các nước như Serbia, Montenegro, Croatia, Bosnia Herzegovina, Slovenia, Bắc Macedonia.
dụ sử dụng
  • (Jugoslavija existed as a federation until its breakup in the 1990s.)
  • (Many people still remember the peaceful period under communist rule in Jugoslavija.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cộng hòa Liên bang Jugoslavija": tên gọi chính thức từ năm 1992 đến 2003, chỉ gồm Serbia Montenegro.
    • Cộng hòa Liên bang Jugoslavija được thành lập sau khi các nước cộng hòa khác tách ra. (The Federal Republic of Yugoslavia was formed after other republics seceded.)
  • "Liên bang Jugoslavija": ám chỉ toàn bộ liên bang sáu nước cộng hòa trước năm 1992.
    • Liên bang Jugoslavija từng một cường quốc khu vực ở Balkan. (The Yugoslav Federation was once a regional power in the Balkans.)
Biến thể từ gần giống
  • Nam (tên dịch thuật sang tiếng Việt): từ này thường dùng để chỉ "jugoslavija" trong ngữ cảnh lịch sử.
    • Nam một quốc gia từng tồn tạichâu Âu. (Yugoslavia was a country that once existed in Europe.)
  • Jugoslav (tính từ/ danh từ): chỉ người hoặc thứ thuộc về Nam .
    • Ông ấy một cựu chiến binh Jugoslav. (He is a former Yugoslav soldier.)
Từ đồng nghĩa
  • Liên bang Nam : tên gọi chính thức bằng tiếng Việt.
  • Cộng hòa Liên bang Xã hội chủ nghĩa Nam : tên đầy đủ trước năm 1992.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ trực tiếp với "jugoslavija" đây danh từ riêng chỉ địa danh.)

Thành ngữ liên quan
  • "Giấc mơ Nam ": thành ngữ chỉ khát vọng về một liên bang đa sắc tộc hòa bình, thường được nhắc đến trong bối cảnh lịch sử.
    • Giấc mơ Nam đã kết thúc sau các cuộc chiến tranh ly khai. (The Yugoslav dream ended after the secession wars.)