juice up
Định nghĩa
Thành ngữ động từ (Phrasal Verb): - Làm cho thú vị hơn, làm sống động hơn: "juice up" có nghĩa là thêm năng lượng, sự hấp dẫn, hoặc tính sôi động vào một thứ gì đó (ví dụ: một bữa tiệc, một bài báo, một sự kiện). Nó thường được dùng trong ngữ cảnh không trang trọng.
Ví dụ sử dụng
- (Chúng ta cần làm cho bữa tiệc thêm sôi động với một chút âm nhạc và trò chơi.)
- (Bài thuyết trình của cô ấy hơi nhàm chán, vì vậy cô ấy đã cố gắng làm cho bài báo của mình thú vị hơn bằng vài câu chuyện hài hước.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng trong ngữ cảnh công nghệ hoặc đồ uống: Đôi khi "juice up" có thể mang nghĩa đen là "nạp năng lượng" (như sạc pin hoặc thêm chất lỏng), nhưng nghĩa bóng phổ biến hơn.
- Don't forget to juice up your laptop before the meeting. (Đừng quên sạc pin laptop trước cuộc họp.) — nghĩa đen.
- The new software update really juices up the user experience. (Bản cập nhật phần mềm mới thực sự làm trải nghiệm người dùng thêm sống động.) — nghĩa bóng.
Biến thể và từ gần giống
- Juice (danh từ): nước ép trái cây; năng lượng, nhiên liệu (tiếng lóng).
- He needs some juice to get through the day. (Anh ấy cần chút năng lượng để vượt qua ngày hôm nay.)
- Juiced (tính từ): đã được làm sống động, phấn khích (thường dùng trong tiếng lóng thể thao hoặc văn hóa trẻ).
- The crowd was juiced after the winning goal. (Đám đông trở nên phấn khích sau bàn thắng quyết định.)
Từ đồng nghĩa
- Liven up: làm sống động.
- She used bright colors to liven up the room. (Cô ấy dùng màu sắc tươi sáng để làm căn phòng sống động.)
- Pep up: làm tăng năng lượng, thêm sức sống.
- A cup of coffee can pep up your morning. (Một tách cà phê có thể làm buổi sáng của bạn thêm tỉnh táo.)
- Energize: tiếp thêm năng lượng.
- The new manager energized the team. (Người quản lý mới đã tiếp thêm năng lượng cho đội.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Spice up: làm cho thú vị hơn (thường dùng với đồ ăn hoặc tình huống).
- Let's spice up the dinner with some exotic spices. (Hãy làm bữa tối thêm thú vị với vài loại gia vị lạ.)
- Pump up: làm phấn khích, tăng cường.
- The coach pumped up the players before the game. (Huấn luyện viên đã làm các cầu thủ phấn khích trước trận đấu.)
Thành ngữ liên quan
- Juice up one's life: làm cho cuộc sống thú vị hơn (không trang trọng).
- She decided to travel the world to juice up her life. (Cô ấy quyết định đi du lịch vòng quanh thế giới để làm cuộc sống của mình thú vị hơn.)