juju

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bùa phép: "juju" chỉ một loại bùa hoặc vật phẩm được tin chứa sức mạnh ma thuật, thường được sử dụng trong các nền văn hóa Tây Phi.
    • Sức mạnh ma thuật: "juju" cũng có thể đề cập đến năng lượng siêu nhiên hoặc quyền lực gắn liền với loại bùa này.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The villagers believe that the juju protects them from evil spirits. (Dân làng tin rằng bùa phép bảo vệ họ khỏi những linh hồn xấu xa.)
    • He carried a small juju in his pocket for good luck. (Anh ấy mang một chiếc bùa nhỏ trong túi để cầu may.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have bad juju": vận xui hoặc năng lượng tiêu cực.

    • After the argument, the room felt like it had bad juju. (Sau cuộc tranh cãi, căn phòng như năng lượng xấu.)
  • "to work juju": thực hiện nghi lễ ma thuật hoặc bùa ngải.

    • The shaman worked juju to bring rain to the drought-stricken land. (Thầy cúng thực hiện nghi lễ ma thuật để mang mưa đến vùng đất hạn hán.)
Biến thể từ gần giống
  • Jujuism (danh từ): tín ngưỡng hoặc hệ thống niềm tin liên quan đến "juju".
    • Jujuism is still practiced in some rural areas of West Africa. (Tín ngưỡng juju vẫn được thực hànhmột số vùng nông thôn Tây Phi.)
Từ đồng nghĩa
  • Charm: bùa hộ mệnh (vật phẩm sức mạnh siêu nhiên).
  • Fetish: vật thờ cúng, bùa ngải (đặc biệt trong văn hóa châu Phi).
  • Amulet: bùa hộ mệnh (thường được đeo trên người).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp với "juju", nhưng có thể dùng với động từ "use" hoặc "believe in":
    • Many people still use juju for protection. (Nhiều người vẫn dùng bùa phép để bảo vệ.)
Thành ngữ liên quan
  • "juju in the air": không khí căng thẳng hoặc đầy mê tín.
    • You could feel the juju in the air before the ceremony. (Bạn có thể cảm nhận không khí đầy mê tín trước buổi lễ.)
juju
A small juju hangs from a traveler's worn leather bag.