juke house

juke house

A family stops at a juke house for a meal and some dancing.

Định nghĩa

Danh từ: - Quán nhỏ ven đường: "juke house" một quán nhỏ, thường nằm ven đườngmiền Đông Nam Hoa Kỳ, nơi người ta có thể ăn uống, nhảy múa nghe nhạc từ máy hát tự động (jukebox). Những quán này thường mang tính chất bình dân, giản dị nơi sinh hoạt văn hóa, giải trí của cộng đồng địa phương.

dụ sử dụng
  • (Chúng tôi dừng lạimột quán nhỏ ven đường trên đường ra biển để thưởng thức nhạc sống rán.)
  • (Quán nhỏ ven đường xưa kia nổi tiếng với các buổi biểu diễn nhạc blues bia rẻ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "juke joint": Đây một biến thể phổ biến khác của "juke house", thường được dùng thay thế trong văn nói hoặc văn viết.

    • Many juke joints in the Mississippi Delta preserve the roots of blues music. (Nhiều quán nhỏ ven đườngvùng đồng bằng sông Mississippi bảo tồn cội nguồn của nhạc blues.)
  • "juke" (viết tắt): Trong ngữ cảnh không trang trọng, "juke" có thể được dùng để chỉ "juke house".

    • Let's head to the juke tonight for some dancing. (Tối nay hãy đến quán nhỏ để nhảy nhót nhé.)
Biến thể từ gần giống
  • Jukebox (n): Máy hát tự động, thường trong các juke house.

    • The jukebox in the corner played old rock and roll songs. (Máy hát tự độnggóc quán phát những bài hát rock and roll .)
  • Juke joint (n): Biến thể phổ biến của "juke house", mang cùng nghĩa.

Từ đồng nghĩa
  • Roadhouse: Quán ven đường, nhưng thường lớn hơn có thể phục vụ đồ uống cồn nhạc sống.
  • Honky-tonk: Quán nhạc đồng quê hoặc nhạc blues, thường máy hát tự động sàn nhảy.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Juke out: (không phổ biến) Có thể hiểu vui chơi, nhảy nhót tại juke house.
    • They juked out all night at the local bar. (Họ vui chơi nhảy nhót suốt đêmquán bar địa phương.)
Thành ngữ liên quan
  • Juke joint blues: (không phải thành ngữ cố định) Chỉ cảm xúc u sầu, buồn bã liên quan đến cuộc sốngcác quán nhỏ ven đường, thường xuất hiện trong nhạc blues.