julia evelina smith

julia evelina smith

Julia Evelina Smith studies a book at her desk by lamplight.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Julia Evelina Smith (1792-1886) một nhà hoạt động quyền bầu cử của phụ nữ người Mỹ. nổi tiếng từ chối nộp thuế cho đến khi được quyền bỏ phiếu, một hành động phản kháng dân sự quan trọng trong lịch sử phong trào đấu tranh cho nữ quyền tại Hoa Kỳ.

dụ sử dụng
  • (Julia Evelina Smith từ chối nộp thuế như một hành động phản đối việc bị từ chối quyền bầu cử.)
  • (Di sản của Julia Evelina Smith tiếp tục truyền cảm hứng cho các nhà nữ quyền hiện đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The case of Julia Evelina Smith": thường được nhắc đến trong các nghiên cứu về lịch sử pháp đấu tranh dân quyền.
    • Historians often cite the case of Julia Evelina Smith to illustrate early forms of tax resistance. (Các nhà sử học thường trích dẫn trường hợp của Julia Evelina Smith để minh họa các hình thức kháng thuế thời kỳ đầu.)
Biến thể từ gần giống
  • Julia Smith (tên viết tắt): thường được dùng trong văn bản không chính thức.
  • Smith, Julia Evelina: cách viết họ-tên trong các tài liệu học thuật.
Từ đồng nghĩa
  • Nhà hoạt động nữ quyền: feminist activist (người hoạt động nữ quyền).
  • Người kháng thuế: tax resister (người từ chối nộp thuế lý do chính trị).
Các cụm từ liên quan
  • Tax resistance of Julia Evelina Smith: hành động kháng thuế của Julia Evelina Smith.
    • The tax resistance of Julia Evelina Smith was a bold act of civil disobedience. (Hành động kháng thuế của Julia Evelina Smith một hành động bất tuân dân sự táo bạo.)
Thành ngữ liên quan
  • No taxation without representation: không đóng thuế nếu không đại diện (khẩu hiệu phổ biến trong phong trào đấu tranh, liên quan trực tiếp đến hành động của ).