julio iglesias

julio iglesias

Julio Iglesias sings a romantic ballad on stage.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Ca sĩ người Tây Ban Nha: "Julio Iglesias" tên của một nam ca sĩ nổi tiếng người Tây Ban Nha, sinh năm 1943. Ông được biết đến qua các bản ballad ca khúc tình yêu lãng mạn.
dụ sử dụng
  • (Julio Iglesias một ca sĩ nổi tiếng với giọng hát êm dịu.)
  • (Nhiều người thích nghe các bài hát tình yêu của Julio Iglesias.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Julio Iglesias of [something]": Cụm từ này được dùng để chỉ một người nổi tiếng hoặc tài năng trong một lĩnh vực cụ thể, von với sự thành công của Julio Iglesias.
    • He is considered the Julio Iglesias of karaoke singing. (Anh ấy được coi Julio Iglesias của việc hát karaoke.)
Biến thể từ gần giống
  • Julio Iglesias Jr. (n): con trai của Julio Iglesias, cũng một ca sĩ.
    • Julio Iglesias Jr. followed his father's footsteps in music. (Julio Iglesias Jr. đã nối bước cha mình trong âm nhạc.)
Từ đồng nghĩa
  • Ca sĩ tình ca: nghệ sĩ chuyên hát các bài hát tình yêu (mô tả chung, không hoàn toàn thay thế).
  • Ngôi sao nhạc pop Tây Ban Nha: mô tả phạm trù rộng hơn.
Các cụm từ liên quan
  • Ballad singer: ca sĩ hát ballad (thể loại nhạc chính của Julio Iglesias).
    • Julio Iglesias is a legendary ballad singer. (Julio Iglesias một ca sĩ ballad huyền thoại.)
Thành ngữ liên quan
  • To be a Julio Iglesias in one's own right: tự mình nổi tiếng theo cách riêng.
    • She is a Julio Iglesias in her own right in the world of opera. ( ấy tự mình nổi tiếng theo cách riêng trong thế giới opera.)