julius caesar

julius caesar

Julius Caesar stands before a map of Gaul, planning his next campaign.

Định nghĩa

Danh từ riêng:
- Julius Caesar (100–44 TCN): Một vị tướng, chính khách, nhà văn lỗi lạc của La cổ đại. Ông được biết đến như người chinh phục xứ Gaul, thống trị nước Ý, đóng vai trò then chốt trong sự chuyển đổi từ Cộng hòa La sang Đế chế La . Tên của ông thường được dùng để chỉ một nhân vật lịch sử sức ảnh hưởng lớn, hoặc trong ngữ cảnh ám chỉ quyền lực, tham vọng, sự phản bội.

dụ sử dụng
  • (Julius Caesar đã bị ám sát bởi một nhóm thượng nghị sĩ vào năm 44 TCN.)
  • (Vở kịch "Julius Caesar" của Shakespeare khám phá các chủ đề về quyền lực sự phản bội.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Crossing the Rubicon": Một thành ngữ lịch sử liên quan đến Julius Caesar, nghĩa đưa ra một quyết định không thể đảo ngược.
    • By quitting his job, he crossed the Rubicon, just like Julius Caesar.
      (Bằng cách nghỉ việc, anh ấy đã vượt Rubicon, giống như Julius Caesar.)
  • "Et tu, Brute?": Câu nói nổi tiếng được cho của Caesar khi bị ám sát, thường dùng để diễn tả sự ngỡ ngàng trước sự phản bội từ bạn bè.
    • When her best friend lied to her, she felt like saying, "Et tu, Brute?"
      (Khi người bạn thân nhất nói dối ấy, ấy cảm thấy như muốn nói, "Et tu, Brute?")
Biến thể từ gần giống
  • Caesar (danh từ): Tước hiệu của các hoàng đế La sau này, hoặc dùng để chỉ một nhà lãnh đạo độc tài.
    • The title "Caesar" was adopted by Roman emperors.
      (Tước hiệu "Caesar" được các hoàng đế La sử dụng.)
  • Caesarean (tính từ): Liên quan đến Julius Caesar hoặc chỉ phương pháp sinh mổ (theo truyền thuyết, Caesar được sinh ra bằng cách này).
    • She had a Caesarean section during childbirth.
      ( ấy đã sinh mổ trong quá trình sinh nở.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhà chinh phục: conqueror (người chinh phục).
  • Nhà độc tài: dictator (người cai trị độc đoán).
  • Anh hùng La : Roman hero (anh hùng La ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • "to play Caesar": Đóng vai Julius Caesar, hoặc hành động như một người quyền lực tuyệt đối.
    • In the school play, he will play Caesar.
      (Trong vở kịch của trường, cậu ấy sẽ đóng vai Caesar.)
  • "to fall like Caesar": Bị sụp đổ hoặc bị phản bội sau khi đạt đỉnh cao quyền lực.
    • The politician fell like Caesar after the scandal.
      (Chính trị gia đó đã sụp đổ như Caesar sau vụ bê bối.)
Thành ngữ liên quan
  • "Beware the Ides of March": Câu cảnh báo nổi tiếng từ vở kịch của Shakespeare, nghĩa hãy đề phòng ngày 15 tháng 3 (ngày Caesar bị ám sát).
    • He ignored the warnings, but he should have remembered "Beware the Ides of March."
      (Anh ấy đã bỏ qua những lời cảnh báo, nhưng lẽ ra anh ấy nên nhớ "Hãy đề phòng ngày Ides của tháng Ba.")
  • "To render unto Caesar": Một thành ngữ từ Kinh Thánh, nghĩa trả những thuộc về nhà nước hoặc quyền lực.
    • You must render unto Caesar what is Caesar's: pay your taxes.
      (Bạn phải trả cho Caesar những thuộc về Caesar: hãy nộp thuế của bạn.)