julius marx

julius marx

Julius Marx performs a comedic routine on stage.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Julius Marx: Tên thật của một diễn viên hài người Mỹ, một trong bốn anh em nhà Marx, những người cùng nhau tham gia đóng phim hài (1890–1977). Ông nổi tiếng với nghệ danh Groucho Marx, được biết đến qua lối diễn xuất hài hước, dí dỏm phong cách đặc trưng với ria mép giả, điếu xì gà lông mày nhướng lên.

dụ sử dụng
  • (Julius Marx, được biết đến nhiều hơn với cái tên Groucho Marx, một diễn viên hài huyền thoại.)
  • (Những bộ phim sự tham gia của Julius Marx các anh em của ông vẫn còn phổ biến cho đến ngày nay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Julius Marx" thường được dùng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc tiểu sử để chỉ tên thật của Groucho Marx, nhấn mạnh nguồn gốc gia đình hoặc danh tính pháp của ông.
    • In his autobiography, Julius Marx reflected on his early years in vaudeville. (Trong cuốn tự truyện của mình, Julius Marx đã suy ngẫm về những năm đầu trong lĩnh vực tạp kỹ.)
Biến thể từ gần giống
  • Groucho Marx (n): Nghệ danh nổi tiếng của Julius Marx, thường được dùng phổ biến hơn.
    • Groucho Marx is known for his quick wit and one-liners. (Groucho Marx nổi tiếng với sự hóm hỉnh nhanh nhạy những câu nói đùa ngắn gọn.)
  • Marx Brothers (n): Nhóm hài kịch gồm bốn anh em (Chico, Harpo, Groucho, Zeppo), trong đó Julius Marx (Groucho) thành viên nổi bật nhất.
Từ đồng nghĩa
  • Comedian: diễn viên hài (chỉ chung nghề nghiệp, không riêng Julius Marx).
  • Entertainer: người giải trí (bao gồm diễn viên hài, ca sĩ, công).
Các cụm từ liên quan
  • "Marx Brothers comedy": thể loại hài kịch đặc trưng của nhóm anh em nhà Marx.
    • The Marx Brothers comedy style influenced many later comedians. (Phong cách hài kịch của anh em nhà Marx đã ảnh hưởng đến nhiều diễn viên hài sau này.)
Thành ngữ liên quan
  • "Groucho Marx wit": sự hóm hỉnh kiểu Groucho Marx, chỉ lối nói đùa sắc sảo, châm biếm.
    • His response was full of Groucho Marx wit. (Câu trả lời của anh ấy đầy sự hóm hỉnh kiểu Groucho Marx.)