jumbo jet

jumbo jet

A jumbo jet flies high above the clouds.

Định nghĩa

Danh từ: Máy bay phản lực cỡ lớn, đặc biệt loại máy bay thân rộng sức chứa rất lớn (thường từ 300-500 hành khách trở lên). Từ "jumbo jet" dùng để chỉ một chiếc máy bay phản lực rất lớn, nổi tiếng nhất là Boeing 747.

dụ sử dụng
  • (Hãng hàng không đã đặt mua vài chiếc máy bay phản lực cỡ lớn mới cho các chuyến bay đường dài.)
  • (Hành khách kinh ngạc trước kích thước của chiếc máy bay phản lực cỡ lớn khi lăn bánh trên đường băng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Jumbo jet" thường được dùng không chính thức để chỉ bất kỳ máy bay thân rộng nào, nhưng thuật ngữ chính xác hơn "wide-body aircraft" (máy bay thân rộng). Tuy nhiên, "jumbo jet" vẫn phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
    • The new jumbo jet can carry up to 500 passengers non-stop across the Pacific. (Chiếc máy bay phản lực cỡ lớn mới có thể chở tới 500 hành khách bay thẳng qua Thái Bình Dương.)
Biến thể từ gần giống
  • Jumbo (adj/tính từ, danh từ): rất lớn, khổng lồ; cũng dùng để chỉ một con voi lớn hoặc bất kỳ vật kích thước lớn hơn bình thường.
    • They bought a jumbo bag of popcorn at the cinema. (Họ mua một túi bỏng ngô khổng lồrạp chiếu phim.)
  • Jet (danh từ): máy bay phản lực.
    • The private jet took off from the small airport. (Chiếc máy bay phản lực nhân cất cánh từ sân bay nhỏ.)
Từ đồng nghĩa
  • Wide-body aircraft: máy bay thân rộng (thuật ngữ kỹ thuật hơn).
  • Superjumbo: máy bay siêu lớn (thường chỉ Airbus A380, loại lớn hơn cả jumbo jet truyền thống).
Các cụm từ liên quan
  • Jumbo jet một danh từ ghép cố định, không phrasal verbs đi kèm. Tuy nhiên, có thể kết hợp với các động từ như "fly" (lái/bay), "board" (lên máy bay), "operate" (vận hành).
    • The pilot flew the jumbo jet smoothly through the storm. (Phi công lái chiếc máy bay phản lực cỡ lớn một cách êm ái qua cơn bão.)
Thành ngữ liên quan
  • Jumbo jet không thành ngữ riêng biệt, nhưng "jumbo" đôi khi được dùng trong các cụm từ chỉ kích thước lớn, như "jumbo-sized" (cỡ lớn).
    • They ordered a jumbo-sized pizza for the party. (Họ gọi một chiếc bánh pizza cỡ lớn cho bữa tiệc.)