jumbojet

jumbojet

A jumbojet flies high above the clouds.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Máy bay phản lực cỡ lớn: "jumbojet" chỉ một loại máy bay phản lực rất lớn, thường được sử dụng để chở nhiều hành khách trên các đường bay dài.
dụ sử dụng
  • (Hãng hàng không đã giới thiệu một chiếc jumbojet mới cho các chuyến bay quốc tế.)
  • (Hành khách rất ngạc nhiên trước kích thước của chiếc jumbojet.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to board a jumbojet": lên một chiếc máy bay phản lực cỡ lớn.

    • We boarded the jumbojet at midnight. (Chúng tôi lên chiếc jumbojet lúc nửa đêm.)
  • "jumbojet fleet": đội bay gồm các máy bay cỡ lớn.

    • The company expanded its jumbojet fleet to meet demand. (Công ty đã mở rộng đội bay jumbojet để đáp ứng nhu cầu.)
Biến thể từ gần giống
  • Jumbo (adj/tính từ): rất lớn, khổng lồ (dùng trong các ngữ cảnh khác, như "jumbo shrimp" – tôm lớn).

    • They ordered a jumbo pizza. (Họ đã gọi một chiếc pizza cỡ lớn.)
  • Jet (n/danh từ): máy bay phản lực (dùng riêng lẻ, không chỉ kích thước).

    • The jet took off smoothly. (Chiếc máy bay phản lực cất cánh êm ái.)
Từ đồng nghĩa
  • Airliner lớn: máy bay chở khách cỡ lớn (thường dùng trong ngữ cảnh hàng không).
  • Wide-body aircraft: máy bay thân rộng (thuật ngữ kỹ thuật cho loại máy bay thân rộng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ (phrasal verbs) trực tiếp liên quan đến "jumbojet", đây danh từ ghép chỉ vật thể.
Thành ngữ liên quan
  • "a jumbojet of an idea": một ý tưởng rất lớn, hoành tráng (cách nói ẩn dụ, không phổ biến).
    • His plan was a jumbojet of an idea, ambitious and groundbreaking. (Kế hoạch của anh ấy một ý tưởng khổng lồ, đầy tham vọng đột phá.)

Từ gần giống

Từ chứa "jumbojet"