jumby bead

jumby bead

A child collects colorful jumby beads from the ground beneath a large tree.

Định nghĩa

Danh từ:
- Cây jumby bead: Một loại cây thân gỗTây Ấn, tương tự như cây Ormosia monosperma nhưng lớn hơn, lá chét nhỏ hơn hạt nhỏ hơn. Loại cây này thường được biết đến với hạt màu đỏ tươi hoặc đen, thường được dùng làm đồ trang sức hay hạt đeo.

dụ sử dụng
  • (Cây jumby bead mọc nhiềucác đảo Caribe.)
  • (Các nghệ nhân địa phương dùng hạt của cây jumby bead để làm vòng cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "jumby bead" cũng có thể được dùng để chỉ chính hạt của cây này, thường được xâu thành chuỗi hoặc dùng trong các nghi lễ truyền thống.
    • The jumby bead is considered a protective charm in some cultures. (Hạt jumby bead được coi bùa hộ mệnh trong một số nền văn hóa.)
Biến thể từ gần giống
  • Jumbie bead: Một biến thể chính tả khác của "jumby bead", thường thấy trong tiếng Anh vùng Caribe.
  • Crab's eye: Tên gọi khác của hạt jumby bead do hình dạng giống mắt cua.
Từ đồng nghĩa
  • Abrus precatorius: Tên khoa học của một loại cây hạt tương tự, thường bị nhầm lẫn với jumby bead.
  • Rosary pea: Tên gọi khác của hạt jumby bead, chúng thường được dùng làm chuỗi hạt cầu nguyện.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "jumby bead".
Thành ngữ liên quan
  • "As red as a jumby bead": Một thành ngữ địa phương dùng để miêu tả màu đỏ tươi, thường của hạt cây này.
    • Her dress was as red as a jumby bead. (Chiếc váy của ấy đỏ như hạt jumby bead.)

Từ gần giống