jumby bean

jumby bean

A jumby bean tree grows near a tropical coastline.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây nhỏ vùng Tây Ấn đông bắc Venezuela: "jumby bean" một loại cây nhỏ, hình thuôn dài nhọn chùm hoa màu tím. Hạt của màu đen hoặc đỏ tươi với các đốm đen.
dụ sử dụng
  • (Cây jumby bean thường được tìm thấycác vùng nhiệt đới.)
  • (Hạt của cây jumby bean được dùng trong đồ trang sức truyền thống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "jumby bean tree": cây jumby bean, dùng để chỉ toàn bộ cây.
    • The jumby bean tree provides shade in the garden. (Cây jumby bean mang lại bóng mát trong vườn.)
Biến thể từ gần giống
  • Jumby (adj): liên quan đến cây jumby bean.
    • The jumby seeds are quite distinctive. (Hạt jumby khá đặc biệt.)
Từ đồng nghĩa
  • Cây hạt đỏ đen: một cách gọi khác dựa trên màu sắc hạt.
  • Cây Tây Ấn: chỉ khu vực phân bố chính.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs phổ biến cho từ này.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến cho từ này.