jump for joy
Định nghĩa
Cụm động từ (Verbal Phrase): Nhảy lên vì sung sướng, thể hiện niềm vui tột độ hoặc hạnh phúc dâng trào. Cụm từ này thường dùng để miêu tả phản ứng vật lý khi ai đó cảm thấy cực kỳ phấn khích hoặc hân hoan.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy nhảy lên vì sung sướng khi nghe tin mình nhận được học bổng.)
- (Bọn trẻ nhảy cẫng lên vì vui sướng khi thấy chiếc bánh sinh nhật.)
- (Anh ta nhảy lên vì hạnh phúc sau khi trúng số.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to jump for joy" có thể được dùng theo nghĩa bóng, không nhất thiết là hành động nhảy thực tế, mà chỉ sự vui mừng cực độ.
- I was so happy I could have jumped for joy. (Tôi vui đến nỗi suýt nhảy cẫng lên.)
Biến thể và từ gần giống
- Jump (v): nhảy.
- The cat jumped onto the table. (Con mèo nhảy lên bàn.)
- Joy (n): niềm vui, sự hân hoan.
- Her face was full of joy. (Khuôn mặt cô ấy tràn đầy niềm vui.)
Từ đồng nghĩa
- Be over the moon: vui sướng tột cùng (thành ngữ).
- She was over the moon when she got the promotion. (Cô ấy vui sướng tột cùng khi được thăng chức.)
- Be thrilled: vô cùng phấn khích.
- He was thrilled to meet his idol. (Anh ấy vô cùng phấn khích khi gặp thần tượng của mình.)
- Rejoice: hân hoan, vui mừng.
- The whole town rejoiced at the news. (Cả thị trấn hân hoan trước tin tức đó.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Jump at: vồ lấy, chộp lấy (cơ hội).
- She jumped at the chance to travel abroad. (Cô ấy chộp lấy cơ hội đi du lịch nước ngoài.)
- Jump in: nhảy vào (tham gia hoặc can thiệp đột ngột).
- He jumped in to help when he saw the accident. (Anh ấy lao vào giúp đỡ khi thấy tai nạn.)
Thành ngữ liên quan
- Jump for joy chính là một thành ngữ cố định, diễn tả niềm vui tột độ. Không có thành ngữ nào khác liên quan trực tiếp ngoài các biến thể như "leap for joy" (nhảy vọt lên vì vui), tuy nhiên "jump for joy" là cách nói phổ biến nhất.