jump off
Động từ (cụm động từ): - Nhảy xuống từ một vị trí cao: "jump off" có nghĩa là nhảy từ một điểm cao xuống, thường là từ một bề mặt như tòa nhà, cầu, hoặc vách đá. - Bắt đầu nhanh chóng và thường thành công: "jump off" còn được dùng để chỉ việc bắt đầu một hoạt động hoặc sự kiện một cách nhanh chóng và thường đạt được thành công ngay từ đầu.
Nhảy xuống từ vị trí cao:
- The parachutist didn't want to jump off. (Người nhảy dù không muốn nhảy xuống.)
- Every year, hundreds of people jump off the Golden Gate Bridge. (Mỗi năm, hàng trăm người nhảy xuống từ Cầu Cổng Vàng.)
- The widow leapt into the funeral pyre. (Người góa phụ nhảy vào giàn hỏa thiêu.)
Bắt đầu nhanh chóng và thành công:
- The freshman jumped off to a good start in his math class. (Sinh viên năm nhất đã khởi đầu tốt trong lớp toán của mình.)
"jump off the page": nổi bật, thu hút sự chú ý ngay lập tức (thường dùng cho văn bản hoặc hình ảnh).
- The vibrant colors in the painting jump off the canvas. (Màu sắc rực rỡ trong bức tranh nhảy ra khỏi khung vẽ.)
"jump off the deep end": hành động liều lĩnh hoặc mất kiểm soát.
- He jumped off the deep end and quit his job without a backup plan. (Anh ấy đã hành động liều lĩnh và nghỉ việc mà không có kế hoạch dự phòng.)
- Jump-off (danh từ): điểm bắt đầu, điểm xuất phát (thường trong thể thao hoặc cuộc thi).
- The jump-off for the race will be at 9 AM. (Điểm xuất phát cho cuộc đua sẽ là lúc 9 giờ sáng.)
- Leap off: nhảy khỏi, nhảy xuống.
- Start off: bắt đầu (một cách nhanh chóng).
- Take off: cất cánh, khởi đầu mạnh mẽ.
Jump in: tham gia, nhảy vào (một cuộc trò chuyện hoặc hoạt động).
- She decided to jump in and help with the project. (Cô ấy quyết định tham gia và giúp đỡ dự án.)
Jump out: nhảy ra, lao ra (đột ngột).
- The cat jumped out from behind the bush. (Con mèo nhảy ra từ sau bụi cây.)
Jump off the bandwagon: từ bỏ một phong trào hoặc xu hướng đang phổ biến.
- After the scandal, many supporters jumped off the bandwagon. (Sau vụ bê bối, nhiều người ủng hộ đã từ bỏ phong trào.)
Jump off the cliff: thực hiện một hành động mạo hiểm hoặc liều lĩnh.
- Investing all your money in that startup is like jumping off a cliff. (Đầu tư toàn bộ tiền vào công ty khởi nghiệp đó giống như nhảy xuống vách đá.)