jump on

Định nghĩa
  1. Cụm động từ:
    • Nhảy lên, leo lên: "jump on" chỉ hành động nhảy lên hoặc leo lên một bề mặt, đặc biệt lên lưng của một con vật (như ngựa) hoặc một phương tiện.
    • Chỉ trích, công kích ai đó một cách đột ngột: Trong ngữ cảnh không trang trọng, "jump on" còn có nghĩa chỉ trích hoặc la mắng ai đó một cách gay gắt bất ngờ.
dụ sử dụng
  • Nhảy lên, leo lên:

    • He jumped on the horse and rode away. (Anh ấy nhảy lên ngựa cưỡi đi.)
    • The children jumped on the bus just before it left. (Bọn trẻ nhảy lên xe buýt ngay trước khi rời đi.)
  • Chỉ trích, công kích:

    • The teacher jumped on the student for not doing homework. (Giáo viên chỉ trích học sinh không làm bài tập về nhà.)
    • Why are you always jumping on me for small mistakes? (Tại sao bạn luôn công kích tôi những lỗi nhỏ?)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Jump on the bandwagon": Tham gia vào một xu hướng hoặc phong trào đang thịnh hành.

    • Many companies are jumping on the bandwagon of using renewable energy. (Nhiều công ty đang tham gia vào xu hướng sử dụng năng lượng tái tạo.)
  • "Jump on someone's case": Liên tục chỉ trích hoặc quấy rầy ai đó.

    • Stop jumping on my case about every little thing! (Đừng liên tục chỉ trích tôi về từng chuyện nhỏ nữa!)
Biến thể từ gần giống
  • Jump on the bus/train: Nhảy lên xe buýt/tàu hỏa (thường khi đang di chuyển).

    • She jumped on the train just as the doors were closing. ( ấy nhảy lên tàu hỏa ngay khi cửa đang đóng lại.)
  • Jump on the opportunity: Nắm bắt cơ hội ngay lập tức.

    • He jumped on the opportunity to study abroad. (Anh ấy nắm bắt ngay cơ hội đi du học.)
Từ đồng nghĩa
  • Mount: leo lên, trèo lên (thường dùng cho ngựa hoặc xe).
    • He mounted his horse and galloped off. (Anh ấy leo lên ngựa phi nước đại đi.)
  • Criticize: chỉ trích.
    • She criticized him for being late. ( ấy chỉ trích anh ấy đến muộn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Jump in: tham gia vào một cuộc trò chuyện hoặc hoạt động.

    • Feel free to jump in with your ideas. (Cứ thoải mái tham gia với ý kiến của bạn.)
  • Jump out: nhảy ra khỏi (một nơi nào đó).

    • The cat jumped out of the box. (Con mèo nhảy ra khỏi hộp.)
Thành ngữ liên quan
  • Jump the gun: hành động quá sớm, vội vàng.

    • Don't jump the gun; wait for the official announcement. (Đừng hành động vội vàng; hãy chờ thông báo chính thức.)
  • Jump through hoops: làm mọi cách để đạt được điều đó, thường rất khó khăn.

    • She had to jump through hoops to get the visa. ( ấy phải làm đủ mọi cách để được visa.)