jump out
Định nghĩa
Động từ cụm (Phrasal Verb): - Nổi bật, dễ thấy: "jump out" có nghĩa là một cái gì đó rất dễ nhận thấy hoặc thu hút sự chú ý ngay lập tức. - Nhảy ra, lao ra: Nghĩa đen chỉ hành động nhảy hoặc lao ra khỏi một nơi nào đó một cách đột ngột.
Ví dụ sử dụng
- Nghĩa "nổi bật":
- The bright red color really jumps out at you. (Màu đỏ tươi thực sự nổi bật, thu hút bạn.)
- Her talent jumps out from the very first page of her novel. (Tài năng của cô ấy nổi bật ngay từ trang đầu tiên của cuốn tiểu thuyết.)
- Nghĩa "nhảy ra":
- The cat jumped out of the box when I opened it. (Con mèo nhảy ra khỏi hộp khi tôi mở nó.)
- He jumped out of the car to help the accident victim. (Anh ấy lao ra khỏi xe để giúp nạn nhân vụ tai nạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "jump out at someone": Gây ấn tượng mạnh, làm ai đó chú ý ngay lập tức.
- The mistake in the report jumped out at me immediately. (Lỗi trong báo cáo làm tôi chú ý ngay lập tức.)
- "jump out of one's skin": Giật mình, hoảng sợ (thành ngữ).
- The sudden noise made me jump out of my skin. (Tiếng ồn đột ngột làm tôi giật mình hoảng sợ.)
Biến thể và từ gần giống
- Jump (động từ): nhảy, bật lên.
- She jumps every time she hears a loud noise. (Cô ấy nhảy lên mỗi khi nghe tiếng động lớn.)
- Out (trạng từ): ra ngoài, bên ngoài.
- He ran out of the house. (Anh ấy chạy ra khỏi nhà.)
Từ đồng nghĩa
- Stand out: nổi bật, khác biệt.
- Her unique style stands out in the crowd. (Phong cách độc đáo của cô ấy nổi bật giữa đám đông.)
- Leap out: nhảy ra, lao ra (mạnh mẽ hơn "jump out").
- The frog leaped out of the pond. (Con ếch nhảy ra khỏi ao.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Jump in: nhảy vào, tham gia.
- Feel free to jump in if you have any ideas. (Cứ thoải mái tham gia nếu bạn có ý tưởng.)
- Jump at: vồ lấy, chấp nhận ngay.
- She jumped at the opportunity to study abroad. (Cô ấy vồ lấy cơ hội du học.)
Thành ngữ liên quan
- Jump the gun: hành động vội vàng trước khi có tín hiệu.
- Don't jump the gun; wait for the official announcement. (Đừng hành động vội vàng; hãy chờ thông báo chính thức.)
- Jump to conclusions: kết luận vội vàng.
- He jumped to conclusions without hearing the full story. (Anh ấy kết luận vội vàng mà không nghe hết câu chuyện.)