jump rope

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Trò chơi nhảy dây: "jump rope" chỉ trò chơi trẻ em hoặc bài tập thể dục tim mạch, trong đó người chơi nhảy qua một sợi dây đang được quay.
    • Sợi dây nhảy: "jump rope" cũng dùng để chỉ một đoạn dây (thường tay cầmhai đầu) được quay vòng để người chơi nhảy qua.
dụ sử dụng
  • Danh từ (trò chơi):

    • The children are playing jump rope in the playground. (Trẻ em đang chơi nhảy dâysân chơi.)
    • Jump rope is a great way to stay fit. (Nhảy dây một cách tuyệt vời để giữ dáng.)
  • Danh từ (sợi dây):

    • She bought a new jump rope with comfortable handles. ( ấy đã mua một sợi dây nhảy mới tay cầm thoải mái.)
    • My jump rope is too short for me. (Sợi dây nhảy của tôi quá ngắn so với tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to do jump rope": thực hiện hoạt động nhảy dây.

    • He does jump rope for 20 minutes every morning. (Anh ấy nhảy dây 20 phút mỗi sáng.)
  • "jump rope routine": bài tập nhảy dây cấu trúc.

    • The boxer's jump rope routine includes double unders. (Bài tập nhảy dây của quyền Anh bao gồm nhảy dây kép.)
Biến thể từ gần giống
  • Rope jumping (n): hành động nhảy dây (thường dùng như một danh từ không đếm được).

    • Rope jumping is popular in many cultures. (Nhảy dây phổ biếnnhiều nền văn hóa.)
  • Jump roping (n): dạng động danh từ chỉ hoạt động nhảy dây.

    • Jump roping is a fun exercise for kids. (Nhảy dây bài tập vui cho trẻ em.)
Từ đồng nghĩa
  • Skip rope (Anh-Anh): nhảy dây (thường dùngAnh).
    • She loves to skip rope with her friends. ( ấy thích nhảy dây với bạn bè.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Jump in: nhảy vào (thường không liên quan đến dây, nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh nhảy dây nhóm).
    • You can jump in when the rope is turning. (Bạn có thể nhảy vào khi dây đang quay.)
Thành ngữ liên quan
  • Jump rope like a pro: nhảy dây như một chuyên gia (chỉ kỹ năng điêu luyện).
    • After months of practice, she can jump rope like a pro. (Sau nhiều tháng luyện tập, ấy có thể nhảy dây như một chuyên gia.)

Từ gần giống