jump-seat

/'dʤʌmpsi:t/
Học thuật
Thân thiện
jump-seat

A child sits on the jump-seat in the back of the car.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ghế phụ lật lên lật xuống được (ở ô tô): Một chiếc ghế nhỏ, thường có thể gập lại hoặc xếp gọn, được lắp thêm vào xe hơi, thườnghàng ghế trước hoặc trong khoang hành lý, để chở thêm người một cách tạm thời.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The child sat on the jump-seat behind the driver. (Đứa trẻ ngồi trên ghế phụ phía sau tài xế.)
    • This classic car has a fold-down jump-seat in the back. (Chiếc xe cổ điển này một chiếc ghế phụ có thể gập xuốngphía sau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh hàng không: Trong máy bay, "jump-seat" có thể chỉ ghế dành cho phi hành đoàn dự bị hoặc nhân viên đi nhờ, thường ghế gập gọn trong buồng lái hoặc gần lối ra vào.
    • The off-duty pilot took the jump-seat in the cockpit. (Viên phi công không nhiệm vụ đã ngồi vào ghế phụ trong buồng lái.)
Biến thể từ gần giống
  • Folding seat (n): Ghế xếp, ghế gấp. (Một thuật ngữ chung hơn cho bất kỳ loại ghế nào có thể gập lại.)
  • Auxiliary seat (n): Ghế phụ. (Thuật ngữ chung chỉ ghế bổ sung, không nhất thiết phải gập được.)
Từ đồng nghĩa
  • Foldaway seat: Ghế có thể gập gọn.
  • Occasional seat: Ghế dùng tạm thời, ghế dự phòng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được sử dụng trực tiếp với danh từ "jump-seat".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "jump-seat".)

jump-seat

A child sits on the jump-seat in the back of the car.

danh từ
  1. ghế phụ lật lên lật xuống được (ở ô tô)